Công ty cổ phần Hợp Nhất (aah)

2.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.10
2.20
2.20
2.10
246,300
10.2K
0.2K
27.3x
0.4x
1% # 1%
2.8
483 Bi
118 Mi
2,102,291
7 - 3.5
266 Bi
1,197 Bi
22.2%
81.84%
9 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 190,700 2.10 4,000
1.90 126,600 2.20 143,800
1.80 118,700 2.30 249,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 2.20 0.10 2,000 2,000
09:13 2.20 0.10 200 2,200
09:18 2.20 0.10 1,000 3,200
09:21 2.20 0.10 100 3,300
09:22 2.20 0.10 100 3,400
09:26 2.20 0.10 1,400 4,800
09:28 2.20 0.10 100 4,900
09:37 2.20 0.10 100 5,000
09:43 2.10 0 5,000 10,000
09:44 2.20 0.10 2,100 12,100
09:47 2.20 0.10 400 12,500
10:10 2.10 0 100 12,600
10:16 2.10 0 100 12,700
10:28 2.10 0 900 13,600
10:32 2.10 0 1,000 14,600
10:34 2.10 0 1,000 15,600
10:35 2.10 0 28,400 44,000
10:46 2.10 0 400 44,400
10:48 2.10 0 3,000 47,400
11:10 2.10 0 42,100 89,500
11:11 2.10 0 100 89,600
11:12 2.10 0 9,400 99,000
11:13 2.10 0 1,400 100,400
11:14 2.10 0 100 100,500
11:16 2.10 0 7,900 108,400
13:10 2.10 0 3,000 111,400
13:16 2.10 0 4,700 116,100
13:18 2.10 0 1,000 117,100
13:34 2.10 0 21,100 138,200
13:35 2.10 0 5,500 143,700
13:39 2.10 0 5,000 148,700
13:42 2.10 0 2,300 151,000
13:44 2.10 0 1,500 152,500
13:45 2.10 0 2,400 154,900
13:48 2.10 0 600 155,500
13:53 2.10 0 8,200 163,700
13:56 2.10 0 5,100 168,800
14:10 2.10 0 5,700 174,500
14:12 2.10 0 39,200 213,700
14:15 2.10 0 400 214,100
14:26 2.10 0 5,000 219,100
14:27 2.10 0 4,500 223,600
14:33 2.10 0 2,500 226,100
14:36 2.10 0 5,700 231,800
14:44 2.10 0 600 232,400
14:46 2.10 0 2,700 235,100
14:49 2.10 0 1,000 236,100
14:50 2.10 0 4,400 240,500
14:51 2.10 0 2,800 243,300
14:53 2.10 0 200 243,500
14:54 2.10 0 1,600 245,100
14:57 2.10 0 1,200 246,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV107,985244,864288,408203,089844,3471,172,505232,366591,879452,388448,775446,434
Tổng lợi nhuận trước thuế-14,857372-2,14716,525-10721,06415,204110,236-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế -13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-13,60464-1,95013,209-2,28111,94511,642101,865-17,038-53,168-23,004
Tổng tài sản1,450,3621,536,4031,440,2181,467,5441,450,3621,455,1511,324,0721,297,5331,283,4681,211,0461,794,263
Tổng nợ261,511333,909237,788259,848261,511263,981144,847129,950217,749949,2891,479,337
Vốn chủ sở hữu1,188,8511,202,4931,202,4291,207,6961,188,8511,191,1701,179,2261,167,5841,065,719261,758314,926


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |