CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

13.70
0.60
(4.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.20
13.90
13.20
292,400
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.70 3,800 13.80 7,600
13.60 4,600 13.90 16,400
13.50 67,300 14.00 38,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.20 0.10 8,700 8,700
09:14 13.30 0.20 5,000 13,700
09:54 13.30 0.20 5,000 18,700
10:10 13.30 0.20 35,900 54,600
10:26 13.30 0.20 1,000 55,600
10:32 13.30 0.20 8,000 63,600
10:35 13.30 0.20 2,500 66,100
10:45 13.30 0.20 1,500 67,600
11:10 13.30 0.20 500 68,100
11:18 13.40 0.30 3,200 71,300
11:25 13.40 0.30 100 71,400
11:31 13.30 0.20 2,000 73,400
13:10 13.40 0.30 7,100 80,500
13:13 13.40 0.30 400 80,900
13:17 13.40 0.30 1,000 81,900
13:18 13.40 0.30 300 82,200
13:20 13.30 0.20 6,000 88,200
13:26 13.40 0.30 5,000 93,200
13:27 13.40 0.30 8,300 101,500
13:31 13.50 0.40 100 101,600
13:33 13.40 0.30 2,200 103,800
13:36 13.40 0.30 10,800 114,600
13:37 13.40 0.30 7,000 121,600
13:45 13.40 0.30 4,500 126,100
13:46 13.40 0.30 5,500 131,600
13:47 13.40 0.30 3,300 134,900
13:48 13.40 0.30 1,700 136,600
13:49 13.50 0.40 35,000 171,600
13:52 13.50 0.40 1,800 173,400
14:10 13.90 0.80 44,600 218,000
14:11 13.90 0.80 14,800 232,800
14:12 13.90 0.80 6,800 239,600
14:13 13.80 0.70 200 239,800
14:14 13.80 0.70 100 239,900
14:15 13.80 0.70 6,200 246,100
14:17 13.80 0.70 200 246,300
14:18 13.70 0.60 100 246,400
14:22 13.70 0.60 4,000 250,400
14:23 13.70 0.60 8,200 258,600
14:26 13.60 0.50 12,800 271,400
14:28 13.70 0.60 700 272,100
14:29 13.70 0.60 2,000 274,100
14:33 13.70 0.60 2,400 276,500
14:38 13.70 0.60 500 277,000
14:39 13.70 0.60 2,000 279,000
14:42 13.70 0.60 2,000 281,000
14:49 13.70 0.60 2,000 283,000
14:51 13.80 0.70 100 283,100
14:52 13.80 0.70 100 283,200
14:58 13.80 0.70 200 283,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |