Công ty cổ phần BCG Energy (bge)

3
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3
3
3.10
2.90
282,800
13.9K
0.5K
8.2x
0.3x
2% # 4%
1.5
2,920 Bi
730 Mi
1,003,695
14.6 - 3.2
9,328 Bi
10,117 Bi
92.2%
52.03%
222 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 12,800 3.00 41,000
2.80 151,700 3.10 101,300
2.70 100,600 3.20 48,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.10 0.10 13,400 13,400
09:13 3.10 0.10 10,000 23,400
09:19 3.10 0.10 800 24,200
09:21 3.10 0.10 3,000 27,200
09:24 3.10 0.10 3,100 30,300
09:26 3.10 0.10 10,000 40,300
09:29 3.10 0.10 200 40,500
09:31 3.10 0.10 1,200 41,700
09:35 3.10 0.10 2,000 43,700
09:45 3 0 1,000 44,700
09:47 3 0 21,000 65,700
09:49 3 0 1,000 66,700
09:51 3 0 10,000 76,700
09:52 3 0 27,100 103,800
10:10 3 0 6,200 110,000
10:11 3 0 100 110,100
10:14 3 0 5,000 115,100
10:18 3 0 7,100 122,200
10:20 3 0 9,200 131,400
10:25 3 0 1,000 132,400
10:39 3 0 1,000 133,400
10:41 3 0 1,000 134,400
10:43 3 0 100 134,500
10:45 2.90 -0.10 6,000 140,500
10:48 3 0 200 140,700
10:50 3 0 500 141,200
11:10 3 0 300 141,500
11:15 3 0 1,000 142,500
13:14 2.90 -0.10 35,000 177,500
13:15 3.10 0.10 100 177,600
13:26 3 0 400 178,000
13:34 2.90 -0.10 25,000 203,000
13:35 3 0 100 203,100
13:49 2.90 -0.10 25,000 228,100
13:51 2.90 -0.10 1,000 229,100
14:13 2.90 -0.10 50,000 279,100
14:15 2.90 -0.10 3,500 282,600
14:49 3 0 100 282,700
14:56 3 0 100 282,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV349,366362,948296,472248,4601,277,6951,125,6471,063,784
Tổng lợi nhuận trước thuế72,35626,62312,024-113,815-742,272-147,496333,086
Lợi nhuận sau thuế 67,48620,8546,523-109,922-766,020-152,720295,532
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,4038,8274,371-56,863-731,041-35,911359,977
Tổng tài sản18,298,42518,272,00219,322,31819,445,71818,344,34519,036,55420,848,837
Tổng nợ9,254,0739,291,7459,201,8269,328,3589,384,6839,300,45213,671,759
Vốn chủ sở hữu9,044,3528,980,25710,120,49210,117,3608,959,6629,736,1027,177,078


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |