Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (dvm)

5.30
-0.10
(-1.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.40
5.40
5.40
5.20
56,200
17.3K / 17.3K
1.2K / 1.2K
6.0x / 6.0x
0.4x / 0.4x
3% # 7%
1.5
299 Bi
47 Mi / 43Mi
485,699
11.7 - 6
898 Bi
738 Bi
121.7%
45.12%
86 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.20 13,600 5.30 5,800
5.10 9,300 5.40 26,000
5.00 31,900 5.50 10,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.40 0 5,300 5,300
09:21 5.30 -0.10 2,800 8,100
09:52 5.30 -0.10 1,000 9,100
09:53 5.30 -0.10 1,000 10,100
10:10 5.30 -0.10 200 10,300
10:18 5.30 -0.10 100 10,400
10:32 5.30 -0.10 2,200 12,600
10:33 5.30 -0.10 100 12,700
10:54 5.30 -0.10 1,200 13,900
11:25 5.30 -0.10 2,000 15,900
11:29 5.30 -0.10 4,500 20,400
11:31 5.30 -0.10 500 20,900
11:32 5.30 -0.10 400 21,300
13:10 5.30 -0.10 100 21,400
13:12 5.30 -0.10 2,900 24,300
13:13 5.30 -0.10 100 24,400
13:28 5.30 -0.10 3,600 28,000
13:29 5.30 -0.10 800 28,800
13:32 5.30 -0.10 2,900 31,700
13:41 5.30 -0.10 500 32,200
13:46 5.30 -0.10 10,000 42,200
13:47 5.20 -0.20 300 42,500
13:48 5.20 -0.20 100 42,600
13:58 5.30 -0.10 5,000 47,600
14:10 5.30 -0.10 1,000 48,600
14:14 5.30 -0.10 400 49,000
14:26 5.30 -0.10 1,000 50,000
14:49 5.30 -0.10 6,200 56,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2022 1,119.56 (1.18) 0% 56.71 (0.06) 0%
2023 1,251.28 (0.25) 0% 60.86 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV424,686330,265378,014319,7981,452,7631,580,0151,482,3421,180,0751,051,439843,113724,873454,312
Tổng lợi nhuận trước thuế12,2039,73111,04214,04247,01855,40149,49663,70354,44724,33811,689273
Lợi nhuận sau thuế 10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,0168,0779,56712,29639,95647,87543,16254,41550,14121,5249,34097
Tổng tài sản1,649,1931,600,4951,628,9431,585,3461,649,1931,634,5701,532,9211,359,2661,032,943820,855699,844447,497
Tổng nợ873,169834,542871,068836,503873,169898,023844,248711,035592,321609,298599,810396,803
Vốn chủ sở hữu776,024765,952757,875748,843776,024736,547688,672648,231440,622211,558100,03450,694


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |