Công ty cổ phần MiZa (mzg)

11.40
0.30
(2.70%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.10
11.15
11.40
10.60
407,600
11.9K / 11.2K
0.6K / 0.6K
11.3x / 12.0x
0.6x / 0.6x
2% # 5%
1.3
709 Bi
117 Mi / 106Mi
187,953
12.6 - 6
2,643 Bi
1,189 Bi
222.2%
31.04%
258 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.30 65,100 11.40 5,700
11.25 52,600 11.45 21,500
11.20 37,400 11.50 43,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
30,600 109,400

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 11.15 0.05 10,000 10,000
09:22 11.05 -0.05 11,800 21,800
09:23 10.90 -0.20 2,500 24,300
09:31 10.90 -0.20 5,000 29,300
09:32 10.90 -0.20 5,000 34,300
09:33 10.90 -0.20 1,300 35,600
09:43 10.90 -0.20 6,200 41,800
09:52 10.75 -0.35 5,400 47,200
10:17 10.65 -0.45 7,700 54,900
10:18 10.65 -0.45 17,400 72,300
10:31 10.65 -0.45 1,000 73,300
10:32 10.65 -0.45 3,900 77,200
10:46 10.90 -0.20 300 77,500
10:50 10.90 -0.20 100 77,600
10:55 10.90 -0.20 600 78,200
11:10 10.60 -0.50 5,000 83,200
11:11 11.10 0 5,000 88,200
11:12 11.10 0 100 88,300
14:10 10.65 -0.45 2,400 90,700
14:18 11.05 -0.05 5,500 96,200
14:23 11.10 0 19,400 115,600
14:24 11.20 0.10 30,500 146,100
14:25 11.20 0.10 8,500 154,600
14:26 11.20 0.10 33,500 188,100
14:27 11.25 0.15 12,900 201,000
14:28 11.25 0.15 45,500 246,500
14:29 11.25 0.15 47,300 293,800
14:31 11.30 0.20 8,500 302,300
14:32 11.35 0.25 1,300 303,600
14:33 11.35 0.25 4,000 307,600
14:49 11.40 0.30 100,000 407,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
Doanh thu bán hàng và CCDV1,290,7701,221,6801,218,5181,095,9824,826,9504,447,6773,205,5292,783,261
Tổng lợi nhuận trước thuế36,09439,82530,27920,399126,59773,48163,41270,031
Lợi nhuận sau thuế 33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,97737,26628,37319,239118,85472,58062,46167,857
Tổng tài sản5,209,3964,729,4224,675,9704,498,0295,209,3964,439,8133,832,2093,612,504
Tổng nợ3,723,2833,382,8463,366,3743,216,8053,723,2833,177,8282,642,8042,485,556
Vốn chủ sở hữu1,486,1121,346,5761,309,5971,281,2241,486,1121,261,9851,189,4051,126,948


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |