Công ty cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco (tal)

21
0.50
(2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.50
20.50
21
20
184,800
13.5K / 13.5K
2.1K / 2.1K
11.7x / 11.7x
1.8x / 1.8x
7% # 16%
1.7
7,672 Bi
343 Mi / 312Mi
81,256
28.2 - 15.7
5,127 Bi
4,217 Bi
121.6%
45.13%
456 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.00 10,700 21.10 500
20.10 1,000 21.30 200
20.00 1,000 21.35 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
7,500 12,300

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 20.50 0 200 200
09:44 20.40 -0.10 1,600 1,800
09:45 20.40 -0.10 400 2,200
09:46 20.50 0 5,000 7,200
09:52 20.50 0 2,000 9,200
09:58 20.50 0 100 9,300
10:10 20.25 -0.25 14,100 23,400
10:16 20.25 -0.25 500 23,900
10:18 20.25 -0.25 1,800 25,700
10:19 20.25 -0.25 500 26,200
10:24 20.25 -0.25 100 26,300
10:26 20.25 -0.25 500 26,800
10:30 20.20 -0.30 1,200 28,000
10:33 20.10 -0.40 1,200 29,200
10:35 20.10 -0.40 1,200 30,400
10:38 20.10 -0.40 1,200 31,600
10:40 20.10 -0.40 1,200 32,800
10:43 20.10 -0.40 1,200 34,000
10:44 20.10 -0.40 1,100 35,100
10:45 20.10 -0.40 1,200 36,300
10:48 20.10 -0.40 1,200 37,500
10:55 20.10 -0.40 600 38,100
10:56 20.10 -0.40 600 38,700
10:57 20.10 -0.40 600 39,300
10:58 20.10 -0.40 600 39,900
10:59 20.10 -0.40 600 40,500
11:10 20.10 -0.40 5,400 45,900
11:11 20.10 -0.40 600 46,500
11:13 20.05 -0.45 600 47,100
11:14 20.05 -0.45 600 47,700
11:15 20.05 -0.45 600 48,300
11:16 20.05 -0.45 600 48,900
11:17 20.05 -0.45 600 49,500
11:18 20.05 -0.45 600 50,100
11:20 20.05 -0.45 600 50,700
11:21 20.05 -0.45 600 51,300
11:22 20.10 -0.40 600 51,900
11:23 20.15 -0.35 600 52,500
11:24 20.15 -0.35 600 53,100
11:26 20.15 -0.35 600 53,700
11:27 20.15 -0.35 600 54,300
11:28 20.15 -0.35 600 54,900
11:29 20.15 -0.35 600 55,500
11:30 20.15 -0.35 600 56,100
13:10 20.15 -0.35 13,000 69,100
13:11 20.45 -0.05 700 69,800
13:12 20.15 -0.35 600 70,400
13:13 20.10 -0.40 600 71,000
13:14 20.10 -0.40 600 71,600
13:15 20.10 -0.40 600 72,200
13:16 20.10 -0.40 600 72,800
13:17 20.10 -0.40 600 73,400
13:18 20.15 -0.35 600 74,000
13:20 20.10 -0.40 600 74,600
13:21 20.10 -0.40 600 75,200
13:22 20.10 -0.40 600 75,800
13:23 20.10 -0.40 600 76,400
13:36 20.10 -0.40 200 76,600
13:38 20.10 -0.40 100 76,700
13:54 20.15 -0.35 3,400 80,100
13:56 20.15 -0.35 2,100 82,200
13:57 20.15 -0.35 1,700 83,900
14:10 20.10 -0.40 16,900 100,800
14:11 20.10 -0.40 1,200 102,000
14:15 20.05 -0.45 5,200 107,200
14:16 20.05 -0.45 2,400 109,600
14:17 20.05 -0.45 600 110,200
14:25 20.10 -0.40 1,000 111,200
14:33 20 -0.50 24,300 135,500
14:49 21 0.50 49,300 184,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021
Doanh thu bán hàng và CCDV1,559,1621,238,176556,926375,8623,730,1251,684,4533,237,6122,829,021744,080
Tổng lợi nhuận trước thuế490,893284,51461,76435,347872,517875,614627,335473,722168,520
Lợi nhuận sau thuế 391,476222,74838,30522,310674,839685,100472,685369,688131,610
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ389,480212,53334,90220,245657,160664,816456,789357,018117,761
Tổng tài sản15,312,10913,096,38812,422,9889,564,63015,312,1099,324,1389,937,8037,841,7806,449,565
Tổng nợ8,783,6186,951,5748,128,6005,169,6048,783,6185,099,9235,949,6574,058,5983,608,910
Vốn chủ sở hữu6,528,4916,144,8134,294,3874,395,0266,528,4914,224,2153,988,1473,783,1832,840,655


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |