CHỈ SỐ NHÓM - NGÀNH

Mã nhóm ngành Chỉ số Thay đổi KL đang lưu hành Vốn thị trường
Thị trường chứng khoán Việt Nam
 
^hastc
HNX
246.91 0.00
0.00%
13,029,058,299 327,280.10
Biểu đồ 52 tuần
^hnx30
HNX30
0.00 0.00
0.00%
4,315,497,718 145,618
Biểu đồ 52 tuần
^upcom
UPCOM
95.17 0.00
0.00%
42,811,869,155 1,173,647.40
Biểu đồ 52 tuần
^vn30
VN30
1304.76 0.00
0.00%
69,072,764,209 3,173,639
Biểu đồ 52 tuần
^vnindex
VNINDEX
1281.03 0.00
0.00%
122,285,976,848 4,451,401.50
Biểu đồ 52 tuần
Thị trường mở
 
^largecap
LARGE CAPITAL
2206.00 -33.75
-1.51%
95,179,075,672 4,088,391.80
Biểu đồ 52 tuần
^midcap
MIDDLE CAPITAL
893.07 -21.56
-2.36%
10,014,776,920 198,208.90
Biểu đồ 52 tuần
^smallcap
SMALL CAPITAL
906.84 -21.69
-2.34%
2,617,491,786 36,760.70
Biểu đồ 52 tuần
Ngành nghề
 
^bb
Bán buôn
354.14 2.63
0.75%
4,092,619,577 93,569.90
Biểu đồ 52 tuần
^bds
Bất động sản
893.67 -21.31
-2.33%
25,952,400,004 1,172,678.80
Biểu đồ 52 tuần
^bh
Bảo hiểm
1219.80 -9.27
-0.75%
1,504,648,476 58,065.60
Biểu đồ 52 tuần
^bl
Bán lẻ
2879.61 -56.00
-1.91%
1,793,522,110 124,157.90
Biểu đồ 52 tuần
^cbts
Chế biến Thủy sản
1967.30 -77.65
-3.80%
807,475,206 30,097
Biểu đồ 52 tuần
^ck
Chứng khoán
1484.16 -62.55
-4.04%
7,212,369,270 264,650.40
Biểu đồ 52 tuần
^cntt
Công nghệ và thông tin
5670.92 -243.50
-4.12%
1,340,226,444 102,230.40
Biểu đồ 52 tuần
^cssk
Chăm sóc sức khỏe
2120.24 8.52
0.40%
828,067,330 35,019.50
Biểu đồ 52 tuần
^dvltaugt
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
111.46 -0.21
-0.19%
586,414,275 7,214.70
Biểu đồ 52 tuần
^dvtvht
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
850.00 -22.00
-2.52%
261,736,200 6,089.90
Biểu đồ 52 tuần
^kk
Khai khoáng
794.17 -30.38
-3.68%
1,645,884,471 33,570.90
Biểu đồ 52 tuần
^nh
Ngân hàng
1683.08 -13.94
-0.82%
44,439,273,352 1,390,405
Biểu đồ 52 tuần
^nln
Nông - Lâm - Ngư
94.94 -1.21
-1.26%
2,906,790,646 30,977.20
Biểu đồ 52 tuần
^spcs
Sản phẩm cao su
818.27 -9.22
-1.11%
262,858,750 5,605.60
Biểu đồ 52 tuần
^sxhgd
SX Hàng gia dụng
743.32 -23.39
-3.05%
1,002,519,418 23,787.30
Biểu đồ 52 tuần
^sxnhc
SX Nhựa - Hóa chất
2734.55 10.06
0.37%
7,012,974,669 197,679.10
Biểu đồ 52 tuần
^sxpt
SX Phụ trợ
1470.36 -42.51
-2.81%
1,500,029,727 52,013.40
Biểu đồ 52 tuần
^sxtbmm
SX Thiết bị, máy móc
188.39 -3.23
-1.69%
189,798,624 3,252.50
Biểu đồ 52 tuần
^tbd
Thiết bị điện
1177.21 -9.59
-0.81%
1,526,462,270 30,724.40
Biểu đồ 52 tuần
^tck
Tài chính khác
161.93 0.59
0.37%
581,814,666 10,535
Biểu đồ 52 tuần
^ti
Tiện ích
960.73 -9.79
-1.01%
9,414,643,327 346,763.70
Biểu đồ 52 tuần
^tpdu
Thực phẩm - Đồ uống
1945.46 -40.35
-2.03%
5,839,639,497 406,095.60
Biểu đồ 52 tuần
^vlxd
Vật liệu xây dựng
3650.77 -88.20
-2.36%
6,978,061,414 219,927
Biểu đồ 52 tuần
^vtkb
Vận tải - kho bãi
751.41 -14.39
-1.88%
5,515,178,893 194,260.60
Biểu đồ 52 tuần
^xd
Xây dựng
977.96 -16.11
-1.62%
5,772,455,303 143,709.30
Biểu đồ 52 tuần
Nhóm họ
 
^caosu
Cao Su
284.13 0.52
0.18%
1,928,108,321 33,021.30
Biểu đồ 52 tuần
^daukhi
Nhóm Dầu Khí
701.33 -6.72
-0.95%
8,847,227,669 343,331.20
Biểu đồ 52 tuần
^duocpham
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
4168.89 -5.84
-0.14%
1,480,662,642 71,577.90
Biểu đồ 52 tuần
^giaoduc
Giáo Dục
984.51 -38.75
-3.79%
293,592,119 6,390.10
Biểu đồ 52 tuần
^hk
Hàng không
918.49 -6.89
-0.74%
5,162,194,441 295,623.90
Biểu đồ 52 tuần
^nangluong
Năng lượng Điện/Khí/
1173.53 -4.86
-0.41%
6,667,531,993 124,365.80
Biểu đồ 52 tuần
^nhua
Nhựa - Bao Bì
1683.79 4.83
0.29%
1,005,436,807 21,100.10
Biểu đồ 52 tuần
^phanbon
Phân bón
3503.69 -36.13
-1.02%
1,839,655,614 71,999.50
Biểu đồ 52 tuần
^thep
Ngành Thép
2948.08 -64.06
-2.13%
6,908,385,267 197,542.70
Biểu đồ 52 tuần
Hệ sinh thái
 
^dnp
Hệ sinh thái DNP-Tasco
698.80 -17.39
-2.43%
626,067,029 13,916.50
Biểu đồ 52 tuần
^flc
Hệ sinh thái FLC
0.02 0.00
0.00%
1,802,936,162 12,461.60
Biểu đồ 52 tuần
^gelex
Hệ sinh thái Gelex
1069.61 -21.65
-1.98%
2,131,169,958 54,450.50
Biểu đồ 52 tuần
^louis
Hệ sinh thái Louis
435.00 -8.80
-1.98%
287,657,201 2,936.60
Biểu đồ 52 tuần
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |