CHỈ SỐ NHÓM - NGÀNH

Mã nhóm ngành Chỉ số Thay đổi KL đang lưu hành Vốn thị trường
Thị trường chứng khoán Việt Nam
 
^vnindex
VNINDEX
1123.06 14.98
1.35%
122,285,976,848 4,451,401.50
Biểu đồ 52 tuần
^vn30
VN30
1139.08 17.16
1.53%
69,072,764,209 3,173,639
Biểu đồ 52 tuần
^upcom
UPCOM
74.93 0.95
1.28%
42,811,869,155 1,173,647.40
Biểu đồ 52 tuần
^hastc
HNX
222.45 2.58
1.17%
13,029,058,299 327,280.10
Biểu đồ 52 tuần
^hnx30
HNX30
232.05 0.00
0.00%
4,315,497,718 145,618
Biểu đồ 52 tuần
Thị trường mở
 
^largecap
LARGE CAPITAL
0.00 0.00
0.00%
95,179,075,672 4,088,391.80
Biểu đồ 52 tuần
^midcap
MIDDLE CAPITAL
0.00 0.00
0.00%
10,014,776,920 198,208.90
Biểu đồ 52 tuần
^smallcap
SMALL CAPITAL
0.00 0.00
0.00%
2,617,491,786 36,760.70
Biểu đồ 52 tuần
Ngành nghề
 
^nh
Ngân hàng
0.00 0.00
0.00%
44,439,273,352 1,390,405
Biểu đồ 52 tuần
^bds
Bất động sản
0.00 0.00
0.00%
25,952,400,004 1,172,678.80
Biểu đồ 52 tuần
^tpdu
Thực phẩm - Đồ uống
0.00 0.00
0.00%
5,839,639,497 406,095.60
Biểu đồ 52 tuần
^ti
Tiện ích
0.00 0.00
0.00%
9,414,643,327 346,763.70
Biểu đồ 52 tuần
^vlxd
Vật liệu xây dựng
0.00 0.00
0.00%
6,978,061,414 219,927
Biểu đồ 52 tuần
^sxnhc
SX Nhựa - Hóa chất
0.00 0.00
0.00%
7,012,974,669 197,679.10
Biểu đồ 52 tuần
^vtkb
Vận tải - kho bãi
0.00 0.00
0.00%
5,515,178,893 194,260.60
Biểu đồ 52 tuần
^xd
Xây dựng
0.00 0.00
0.00%
5,772,455,303 143,709.30
Biểu đồ 52 tuần
^bl
Bán lẻ
0.00 0.00
0.00%
1,793,522,110 124,157.90
Biểu đồ 52 tuần
^ck
Chứng khoán
0.00 0.00
0.00%
4,888,902,153 104,560.90
Biểu đồ 52 tuần
^cntt
Công nghệ và thông tin
0.00 0.00
0.00%
1,340,226,444 102,230.40
Biểu đồ 52 tuần
^bb
Bán buôn
0.00 0.00
0.00%
4,092,619,577 93,569.90
Biểu đồ 52 tuần
^bh
Bảo hiểm
0.00 0.00
0.00%
1,504,648,476 58,065.60
Biểu đồ 52 tuần
^sxpt
SX Phụ trợ
0.00 0.00
0.00%
1,500,029,727 52,013.40
Biểu đồ 52 tuần
^cssk
Chăm sóc sức khỏe
0.00 0.00
0.00%
828,067,330 35,019.50
Biểu đồ 52 tuần
^kk
Khai khoáng
0.00 0.00
0.00%
1,645,884,471 33,570.90
Biểu đồ 52 tuần
^nln
Nông - Lâm - Ngư
0.00 0.00
0.00%
2,906,790,646 30,977.20
Biểu đồ 52 tuần
^tbd
Thiết bị điện
0.00 0.00
0.00%
1,526,462,270 30,724.40
Biểu đồ 52 tuần
^cbts
Chế biến Thủy sản
0.00 0.00
0.00%
807,475,206 30,097
Biểu đồ 52 tuần
^sxhgd
SX Hàng gia dụng
0.00 0.00
0.00%
1,002,519,418 23,787.30
Biểu đồ 52 tuần
^tck
Tài chính khác
0.00 0.00
0.00%
581,814,666 10,535
Biểu đồ 52 tuần
^dvltaugt
Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí
0.00 0.00
0.00%
586,414,275 7,214.70
Biểu đồ 52 tuần
^dvtvht
Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ
0.00 0.00
0.00%
261,736,200 6,089.90
Biểu đồ 52 tuần
^spcs
Sản phẩm cao su
0.00 0.00
0.00%
262,858,750 5,605.60
Biểu đồ 52 tuần
^sxtbmm
SX Thiết bị, máy móc
0.00 0.00
0.00%
189,798,624 3,252.50
Biểu đồ 52 tuần
Nhóm họ
 
^daukhi
Nhóm Dầu Khí
0.00 0.00
0.00%
8,847,227,669 343,331.20
Biểu đồ 52 tuần
^hk
Hàng không
0.00 0.00
0.00%
5,162,194,441 295,623.90
Biểu đồ 52 tuần
^thep
Ngành Thép
0.00 0.00
0.00%
6,908,385,267 197,542.70
Biểu đồ 52 tuần
^nangluong
Năng lượng Điện/Khí/
0.00 0.00
0.00%
6,667,531,993 124,365.80
Biểu đồ 52 tuần
^phanbon
Phân bón
0.00 0.00
0.00%
1,839,655,614 71,999.50
Biểu đồ 52 tuần
^duocpham
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
0.00 0.00
0.00%
1,480,662,642 71,577.90
Biểu đồ 52 tuần
^caosu
Cao Su
0.00 0.00
0.00%
1,928,108,321 33,021.30
Biểu đồ 52 tuần
^nhua
Nhựa - Bao Bì
0.00 0.00
0.00%
1,005,436,807 21,100.10
Biểu đồ 52 tuần
^giaoduc
Giáo Dục
0.00 0.00
0.00%
293,592,119 6,390.10
Biểu đồ 52 tuần
Hệ sinh thái
 
^gelex
Hệ sinh thái Gelex
0.00 0.00
0.00%
2,131,169,958 54,450.50
Biểu đồ 52 tuần
^dnp
Hệ sinh thái DNP-Tasco
0.00 0.00
0.00%
626,067,029 13,916.50
Biểu đồ 52 tuần
^flc
Hệ sinh thái FLC
0.00 0.00
0.00%
1,802,936,162 12,461.60
Biểu đồ 52 tuần
^louis
Hệ sinh thái Louis
0.00 0.00
0.00%
287,657,201 2,936.60
Biểu đồ 52 tuần