CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

24.60
0.10
(0.41%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Quý

Chỉ tiêu Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2017
TÀI SẢN NGẮN HẠN272,909286,671295,976277,089231,070230,037242,682
Tiền và các khoản tương đương tiền22,99044,137111,291102,69763,97452,54890,327
Tiền22,99037,13741,79133,19724,47428,048N/A
các khoản tương đương tiềnN/A7,00069,50069,50039,50024,50046,791
Đầu tư tài chính ngắn hạn128,284105,99630,34335,15334,94334,8659,000
Chứng khoán kinh doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Các khoản phải thu ngắn hạn118,331132,914146,165135,089123,993132,470138,955
Phải thu ngắn hạn của khách hàng81,975120,291142,753129,76688,858127,67489,791
Trả trước cho người bán ngắn hạn2112974401,0139324691,566
Phải thu nội bộ ngắn hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựngN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu ngắn hạn khác36,47812,6603,9234,49334,3864,51052,247
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-334-334-950-183-183-183-4,648
Hàng tồn kho1,8981,3975,4912,7193,2923,9312,143
Dự phòng giảm giá hàng tồn khoN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản ngắn hạn khác1,4062,2272,6861,4304,8686,2232,256
Chi phí trả trước ngắn hạn1,4062,2272,6861,4304,8686,2232,105
Thuế GTGT được khấu trừN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nướcN/AN/AN/AN/AN/AN/A151
TÀI SẢN DÀI HẠN8,2736,9855,37512,52926,53633,31772,224
Các khoản phải thu dài hạn3,0933,2703,7783,4282,5132,8842,133
Phải thu dài hạn của khách hàngN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộcN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu về cho vay dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu dài hạn khác3,0933,2703,7783,4282,5132,8842,133
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định4,0842,8881628,32623,16729,46468,668
Tài sản cố định hữu hình4,0842,8881628,32623,16729,46468,668
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/A-241,550N/A-189,193
Tài sản cố định thuê tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định vô hìnhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Bất động sản đầu tưN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dở dang dài hạnN/AN/AN/AN/A255255N/A
Đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty conN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty liên kếtliên doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Lợi thế thương mạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khác1,0978271,4357756017141,367
Chi phí trả trước dài hạn1,0978271,4357756017141,367
Tài sản thuế thu nhập hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,183293,656301,351289,617257,606263,354314,906
NỢ PHẢI TRẢ92,747103,233114,144107,441100,25097,930168,885
Nợ ngắn hạn92,747103,233114,093107,390100,19997,879135,434
Nợ dài hạnN/AN/A5151515133,451
Dự phòng phải trả dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
VỐN CHỦ SỞ HỮU188,436190,424187,207182,176157,356165,424146,021
VỐN CHỦ SỞ HỮU188,436190,424187,207182,176157,356165,424146,021
Thặng dư vốn cổ phầnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Quỹ đầu tư phát triển81,83681,83675,67969,54858,18758,18747,668
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối35,97037,95840,89841,99828,53936,60827,723
Quỹ dự phòng tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Nguồn kinh phí và quỹ khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,183293,656301,351289,617257,606263,354N/A

CÂN ĐỐI KẾ TOÁN Năm

Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN NGẮN HẠN249,659272,909286,671295,976277,088230,037320,331178,410158,207
Tiền và các khoản tương đương tiền32,42622,99044,136111,290102,69752,54758,52764,74261,464
Tiền32,42622,99037,13641,79033,19728,04714,02726,014N/A
các khoản tương đương tiềnN/AN/A7,00069,50069,50024,50044,50038,72848,120
Đầu tư tài chính ngắn hạn107,773128,284105,99630,34335,15334,86511,3279,0007,000
Chứng khoán kinh doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Các khoản phải thu ngắn hạn107,553118,330132,914146,165135,089132,469246,54498,77189,743
Phải thu ngắn hạn của khách hàng92,92681,975120,291142,752129,766127,674241,52895,75477,810
Trả trước cho người bán ngắn hạn3042112964401,0124681573646
Phải thu nội bộ ngắn hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựngN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu ngắn hạn khác14,65736,47812,6603,9224,4934,5099,5067,30216,576
Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-334-334-334-950-182-182-4,648-4,648-4,648
Hàng tồn kho3191,8971,3965,4912,7193,9311,599177N/A
Dự phòng giảm giá hàng tồn khoN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản ngắn hạn khác1,5861,4062,2272,6851,4296,2232,3325,720N/A
Chi phí trả trước ngắn hạn1,5861,4062,2272,6851,4296,2232,3325,418N/A
Thuế GTGT được khấu trừN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A151N/A
Thuế và các khoản khác phải thu của nhà nướcN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A151N/A
TÀI SẢN DÀI HẠN6,9078,2736,9855,37412,52833,31767,741102,09888,042
Các khoản phải thu dài hạn3,0643,0923,2703,7773,4272,8832,1322,0431,758
Phải thu dài hạn của khách hàngN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộcN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu về cho vay dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Phải thu dài hạn khác3,0643,0923,2703,7773,4272,8832,1322,0431,758
Dự phòng phải thu dài hạn khó đòiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định2,7394,0832,8871618,32529,46463,66198,42581,673
Tài sản cố định hữu hình2,7394,0832,8871618,32529,46463,66198,42581,673
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/A-263,046-262,865-255,720-235,309-199,344-159,302-128,471
Tài sản cố định thuê tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản cố định vô hìnhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/A-1,019-1,019N/AN/AN/AN/AN/A
Bất động sản đầu tưN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Giá trị hao mòn lũy kếN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dở dang dài hạnN/AN/AN/AN/AN/A255318N/AN/A
Đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty conN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư vào công ty liên kếtliên doanhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Đầu tư góp vốn vào đơn vị khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Dự phòng đầu tư tài chính dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Lợi thế thương mạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khác1,1041,0978271,4357757131,6291,6304,611
Chi phí trả trước dài hạn1,1041,0978271,4357757131,6291,6304,611
Tài sản thuế thu nhập hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Tài sản dài hạn khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG TÀI SẢN256,567281,182293,656301,351289,617263,354388,072280,508246,249
NỢ PHẢI TRẢ74,84492,746103,232114,144107,44197,930237,362152,146130,924
Nợ ngắn hạn74,84492,746103,232114,093107,39097,879219,268118,695114,141
Nợ dài hạnN/AN/AN/A51515118,09333,45116,783
Dự phòng phải trả dài hạnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
VỐN CHỦ SỞ HỮU181,723188,436190,423187,207182,176165,424150,710128,362115,326
VỐN CHỦ SỞ HỮU181,723188,436190,423187,207182,176165,424150,710128,362115,326
Thặng dư vốn cổ phầnN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Quỹ đầu tư phát triển81,83681,83681,83675,67969,54858,18647,66739,16329,363
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29,25735,97037,95740,89741,99736,60732,41227,78125,963
Quỹ dự phòng tài chínhN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Nguồn kinh phí và quỹ khácN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
LỢI ÍCH CỔ ĐÔNG THIỂU SỐN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN256,567281,182293,656301,351289,617263,354388,072280,508N/A

Xem chi tiết báo cáo tài chính

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |