CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái (cap)

88.20
0.60
(0.68%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ66,929201,694185,560158,113220,303
Giá vốn hàng bán51,048131,894127,355119,741157,320
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ15,88169,41757,67938,37262,983
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh12,22255,56740,38524,05147,033
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế12,22255,55740,38124,00546,871
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp9,98148,92135,50520,00240,019
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ9,98148,92135,50520,00240,019

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN256,041264,145269,571215,894188,515
Đầu tư tài chính ngắn hạn117,4000000
Hàng tồn kho31,49433,056129,923109,92317,146
TÀI SẢN DÀI HẠN36,13338,52241,83542,81944,505
Tài sản cố định32,53431,80535,13535,14138,022
Đầu tư tài chính dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN292,174302,668311,406258,713233,021
NỢ PHẢI TRẢ27,16247,637105,29755,12138,826
VỐN CHỦ SỞ HỮU265,011255,031206,110203,592194,194
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN292,174302,668311,406258,713233,021

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản87.63%83.45%74.09%65.69%79.25%79.95%76.56%74.46%68.89%59.05%54.74%55.51%48.11%47.25%33.62%34.12%30.98%33.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản12.37%16.55%25.91%34.31%20.76%20.05%23.44%25.54%31.11%40.95%45.26%44.49%51.89%52.75%66.38%65.88%69.02%66.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn9.30%21.31%45.37%26.12%51.37%35.86%44.94%35.01%32.90%45.31%45.63%58.92%54.04%70.94%77.45%82.37%74.67%81.08%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu10.25%27.07%83.04%35.36%105.64%55.91%81.63%53.87%49.04%82.86%83.94%143.41%117.58%244.09%343.39%467.13%294.82%428.51%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn90.70%78.69%54.63%73.88%48.63%64.14%55.06%64.99%67.10%54.69%54.37%41.08%45.96%29.06%22.55%17.63%25.33%18.92%
6/ Thanh toán hiện hành943.55%391.86%163.37%251.69%154.32%223.08%170.96%212.93%220.61%135.79%120.06%109.06%111.21%81.33%65.12%72.47%65.65%128.27%
7/ Thanh toán nhanh827.49%192.35%59.27%213.77%89.02%63.13%33.81%102.17%99.78%69.93%52.96%72.67%42.70%25.88%32.18%29.35%29.76%63.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn298.33%150.06%49.16%130.63%56.58%28.98%20.61%87.98%67.61%45.63%28.35%51.76%24.56%19.38%15.26%7.41%5.55%28.57%
9/ Vòng quay Tổng tài sản209.25%251.18%276.35%323.20%83.55%323.98%227.75%306.05%275.80%285.80%276.59%244.67%275.11%202.51%203.60%142.24%171.70%160.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn238.78%301.00%372.98%492.00%105.43%405.24%297.48%411.01%400.35%484.02%505.28%440.76%571.78%428.57%605.62%416.91%554.30%483.02%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu230.70%319.19%505.84%437.48%171.80%505.12%413.66%470.92%411.04%522.62%508.75%595.54%598.58%696.82%902.74%806.66%677.90%849.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1365.46%424.82%470.69%2673.31%209.42%464.00%306.88%664.32%586.25%816.02%751.09%1093.06%778.39%517.48%1024.96%623.28%885.65%837.96%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.69%16.80%10.88%7.99%6.29%8.91%5.39%5.90%10.43%5.74%5.75%7.34%6.99%5.48%3.10%0.55%2.50%2.37%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)39.16%42.19%30.13%25.91%5.25%28.88%12.28%18.05%28.75%16.40%15.91%17.95%19.23%11.10%6.31%0.78%4.28%3.81%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)43.17%53.61%55.15%35.07%10.80%45.02%22.30%27.77%42.85%30.00%29.27%43.69%41.84%38.21%27.97%4.41%16.92%20.15%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)27.00%23.00%14.00%10.00%7.00%11.00%7.00%7.00%13.00%7.00%7.00%9.00%8.00%7.00%4.00%1.00%3.00%3.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-5.78%22.08%41.28%250.83%-72.36%42.56%-15.55%5.20%2.34%6.66%1.95%16.76%47.70%17.62%20.87%8.15%9.11%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.82%88.39%92.37%346.10%-80.51%135.95%-22.88%-40.50%85.88%6.40%-20.05%22.56%88.28%108.17%584.88%-76.30%14.72%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-50.72%-36.81%187.27%-54.02%53.52%-19.97%45.55%0.88%-23.00%2.49%-30.15%43.13%-17.17%8.32%-20.61%44.01%-5.98%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu30.17%93.80%22.32%37.38%-18.75%16.85%-3.95%-8.18%30.12%3.83%19.34%17.35%71.95%52.38%8.00%-9.11%36.66%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản12.93%34.55%65.41%-9.57%7.17%0.30%13.38%-5.20%6.05%3.22%-9.81%31.28%8.73%18.25%-15.56%30.55%2.09%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |