CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (dmc)

56.20
0
(0%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ444,882399,778405,499435,632399,411
Giá vốn hàng bán352,956306,884326,340302,442290,254
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ91,91392,86579,158132,627109,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh54,44457,71440,19188,41660,951
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế55,77959,65141,27888,73861,447
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp44,61147,70833,00970,97549,139
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ44,61147,70833,00970,97549,139

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,661,2511,606,0081,591,1641,630,1951,592,855
Đầu tư tài chính ngắn hạn495,000480,000410,000455,000390,000
Hàng tồn kho345,956357,828385,523385,197337,739
TÀI SẢN DÀI HẠN178,053182,637236,022189,369189,508
Tài sản cố định150,163154,762157,006159,463161,399
Đầu tư tài chính dài hạn17,60117,60167,60117,60117,601
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,839,3041,788,6451,827,1861,819,5641,782,363
NỢ PHẢI TRẢ376,796370,748334,666360,053393,828
VỐN CHỦ SỞ HỮU1,462,5081,417,8971,492,5201,459,5101,388,535
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,839,3041,788,6451,827,1861,819,5641,782,363

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản90.32%86.98%87.66%84.78%84.70%84.07%82.67%77.76%72.87%68.40%69.92%63.68%60.37%56.94%57.00%56.23%74.98%71.44%72.77%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản9.68%13.02%12.34%15.22%15.30%15.93%17.33%22.24%27.13%31.60%30.08%36.32%39.63%43.06%43.00%43.77%25.02%28.56%27.23%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.49%20.59%15.77%10.15%18.32%22.90%27.01%18.48%19.71%22.57%38.17%32.73%31.00%28.73%29.96%22.37%23.48%42.05%41.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu25.76%25.93%18.73%11.30%22.42%29.71%37.01%22.67%24.54%29.15%61.93%48.65%44.94%40.31%42.78%28.81%30.68%72.56%70.13%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.51%79.41%84.23%89.85%81.68%77.10%72.99%81.52%80.29%77.43%61.63%67.27%69.00%71.27%70.04%77.63%76.52%57.95%58.78%
6/ Thanh toán hiện hành441.36%422.55%555.96%840.61%464.48%368.23%306.72%422.13%371.65%304.57%184.26%197.87%205.63%223.85%204.82%254.44%327.38%174.14%194.99%
7/ Thanh toán nhanh349.45%316.09%419.67%672.04%386.10%288.56%237.12%261.72%228.49%155.59%103.61%117.05%128.80%121.59%120.10%141.82%173.30%70.40%77.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn23.34%12.55%33.39%72.83%35.19%23.77%45.11%46.23%69.77%13.71%6.87%13.66%25.48%21.22%11.55%24.09%66.63%10.35%15.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản91.62%86.66%92.39%99.18%95.78%94.54%102.62%118.94%124.90%159.40%140.19%148.48%135.74%136.08%150.41%153.00%134.54%173.39%213.65%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn101.44%99.63%105.39%116.98%113.08%112.45%124.13%152.95%171.39%233.03%200.49%233.15%224.84%238.98%263.90%272.08%179.43%242.71%293.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu115.23%109.13%109.69%110.38%117.26%122.62%140.60%145.91%155.55%205.87%227.46%220.71%196.74%190.93%214.76%197.08%175.83%299.20%363.49%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho372.48%283.02%314.70%407.19%445.22%336.26%328.67%246.81%297.20%340.30%326.04%393.47%403.14%365.12%448.27%444.12%300.05%325.14%396.93%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần11.64%12.56%10.16%11.64%15.17%15.63%15.23%12.15%10.10%7.98%6.77%6.58%6.70%7.44%7.12%6.67%7.89%7.34%6.36%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.67%10.89%9.82%12.26%15.17%15.61%15.91%15.56%14.33%14.19%10.54%10.63%9.60%10.80%10.76%10.25%10.65%12.78%13.61%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.42%13.71%11.66%13.65%18.58%20.25%21.79%19.08%17.84%18.33%17.11%15.80%13.92%15.15%15.36%13.20%13.91%22.06%23.15%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)15.00%18.00%15.00%18.00%24.00%26.00%26.00%21.00%17.00%12.00%11.00%10.00%11.00%11.00%10.00%9.00%10.00%9.00%8.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu5.79%1.64%1.66%0.55%4.77%7.37%-1.79%-0.91%-15.49%4.45%15.81%14.72%7.35%3.84%13.88%15.74%22.85%16.26%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-1.89%25.61%-11.28%-22.83%1.69%10.17%23.14%19.13%6.98%23.07%19.16%12.65%-3.25%8.42%21.59%-2.15%32.07%34.30%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-0.44%47.94%72.14%-47.07%-16.32%-4.85%76.02%2.90%-7.48%-45.93%40.09%7.44%17.37%3.57%55.15%-3.14%-11.46%45.84%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.21%6.84%3.85%5.04%10.87%18.55%7.83%11.38%9.90%14.85%10.05%-0.75%5.29%9.90%4.50%3.15%109.36%40.96%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản0.07%13.33%10.78%-4.51%4.64%12.23%20.43%9.71%5.98%-8.58%20.12%1.79%8.76%8.01%15.83%1.67%58.56%42.97%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |