CTCP Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn thông (elc)

22.60
0.90
(4.15%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ336,14735,31785,908237,768249,895
Giá vốn hàng bán258,73120,59056,398208,043202,464
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ77,41614,72629,51029,72247,401
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh40,7065,8485,0422,96115,279
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế40,8035,7674,9432,76315,335
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp35,0565,0283,38389712,300
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ29,8654,2383,5921,42711,118

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,021,510956,341804,721821,042875,171
Đầu tư tài chính ngắn hạn65,03874,55588,38883,28854,092
Hàng tồn kho199,091228,525126,579123,930144,302
TÀI SẢN DÀI HẠN351,618330,382332,005323,620325,862
Tài sản cố định67,45066,93568,49369,61069,119
Đầu tư tài chính dài hạn266,399246,340245,300234,624232,833
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,373,1291,286,7221,136,7271,144,6621,201,033
NỢ PHẢI TRẢ420,570368,673221,980233,430292,897
VỐN CHỦ SỞ HỮU952,559918,050914,746911,231908,136
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,373,1291,286,7221,136,7271,144,6621,201,033

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.39%71.71%76.69%80.49%78.65%73.45%72.76%72.19%63.46%64.35%63.89%66.95%78.80%81.11%79.73%86.13%82.70%91.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.61%28.29%23.31%19.51%21.35%26.55%27.24%27.81%36.54%35.65%36.11%33.05%21.20%18.89%20.27%13.87%17.30%8.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn30.63%20.39%24.18%43.04%41.73%24.97%24.90%32.26%36.62%35.72%31.27%28.23%48.12%52.10%71.86%71.92%79.40%87.13%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu44.15%25.61%31.89%75.57%71.61%33.27%33.15%47.63%57.78%57.00%45.96%39.33%92.77%108.75%255.41%255.47%385.41%681.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn69.37%79.61%75.82%56.96%58.27%75.03%75.10%67.74%63.38%62.66%68.03%71.77%51.88%47.90%28.14%28.15%20.60%12.78%
6/ Thanh toán hiện hành250.83%365.88%327.78%189.69%197.47%354.83%369.22%296.47%245.07%202.51%211.41%250.71%170.53%162.63%115.82%121.51%104.26%105.81%
7/ Thanh toán nhanh201.94%310.65%276.00%153.18%158.28%278.72%274.46%254.11%189.03%169.83%182.85%219.29%158.47%143.94%98.62%56.25%51.50%43.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn28.00%32.47%57.71%48.01%7.68%48.31%73.81%36.42%23.96%15.73%35.70%75.93%79.44%30.95%8.00%11.88%1.30%1.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản50.62%75.40%57.55%53.55%61.89%39.03%53.13%112.16%63.41%30.38%44.10%51.05%42.31%65.48%102.55%73.44%76.66%202.31%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn68.05%105.15%75.04%66.53%78.70%53.13%73.01%155.37%99.93%47.22%69.02%76.25%53.69%80.72%128.62%85.27%92.69%221.35%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu72.98%94.72%75.90%94.02%106.21%52.01%70.74%165.58%100.05%48.49%64.82%71.13%81.56%136.68%364.49%260.89%372.11%1582.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho273.12%583.23%382.00%287.33%342.25%191.36%213.09%855.07%300.07%181.15%405.10%380.19%432.43%445.54%638.73%111.23%140.20%285.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.63%3.63%7.30%3.96%3.41%2.26%7.99%7.28%10.11%18.70%7.79%24.22%23.74%22.61%12.76%11.47%8.43%11.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.85%2.73%4.20%2.12%2.11%0.88%4.24%8.16%6.41%5.68%3.44%12.36%10.05%14.80%13.08%8.42%6.46%22.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.11%3.43%5.54%3.73%3.63%1.18%5.65%12.05%10.12%9.07%5.05%17.22%19.37%30.90%46.50%29.92%31.38%178.02%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)7.00%4.00%9.00%5.00%4.00%3.00%11.00%9.00%15.00%30.00%10.00%39.00%42.00%36.00%17.00%16.00%11.00%15.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-19.48%30.95%-17.82%-8.29%112.18%-26.56%-56.87%79.95%118.77%-21.04%-12.75%-0.55%-35.91%6.52%119.43%18.75%18.10%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.96%-34.93%51.28%6.50%219.81%-79.17%-52.68%29.52%18.31%89.50%-71.92%1.42%-32.69%88.80%144.05%61.52%-11.46%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả80.16%-15.71%-57.05%9.34%123.61%0.25%-29.73%-10.37%7.45%30.93%11.86%-51.65%-8.38%20.95%57.04%12.27%184.00%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.51%4.96%1.77%3.61%3.89%-0.11%0.96%8.74%6.01%5.56%-4.26%14.03%7.41%184.05%57.07%69.37%402.34%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.94%-0.04%-23.55%6.00%33.78%-0.02%-8.94%1.75%4.81%14.60%1.00%-17.58%-0.82%66.83%57.16%23.94%211.65%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |