CTCP FPT (fpt)

129.20
-2.70
(-2.05%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV14,093,29714,695,80713,761,83212,484,51511,683,02152,625,17544,023,01135,671,05229,921,69827,791,98223,259,12643,298,39640,447,13838,707,14332,873,027
Giá vốn hàng bán8,582,4639,058,5498,265,3767,850,5407,113,50032,298,34726,842,24922,025,29818,016,74317,004,91114,490,65832,976,20631,093,33430,465,87926,371,196
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5,510,4665,631,8645,496,3694,633,8244,567,87920,319,55317,167,27913,631,96411,813,65710,712,0508,722,8799,682,4058,438,1357,493,8206,273,460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,515,5272,386,6982,438,3612,189,7662,096,9339,111,7467,589,2906,228,4945,190,6544,609,8733,799,8314,219,9522,964,2012,801,7692,441,869
Tổng lợi nhuận trước thuế2,533,5822,435,0932,429,1502,218,1332,120,6449,203,0067,662,2836,337,2065,263,4574,664,5313,857,6034,255,1183,013,8992,851,1492,459,224
Lợi nhuận sau thuế 2,160,2652,051,2412,075,8691,855,5821,809,7997,788,0506,491,3435,349,3014,423,7453,911,7123,233,9973,528,1142,575,6912,438,0852,079,125
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,798,0311,728,4001,739,3401,509,2201,493,5636,465,1905,310,1094,337,4123,538,0083,135,3502,620,1792,931,5311,990,6431,930,8961,632,085
Tổng tài sản ngắn hạn37,679,14936,709,54339,531,94338,758,42729,524,49336,705,75230,937,71135,118,37325,612,49018,979,17618,406,08716,059,93821,908,66318,959,00916,964,333
Tiền mặt6,341,4588,279,1577,153,6256,236,4753,289,4248,279,1576,440,1775,417,8454,686,1913,453,3893,925,7273,480,6606,013,3613,584,7094,336,282
Đầu tư tài chính ngắn hạn18,230,16016,104,20519,618,19620,451,94113,860,71916,104,20513,047,23420,730,72112,435,9186,708,9785,568,6244,379,4463,472,0872,617,4421,441,487
Hàng tồn kho1,996,5981,724,9571,896,4412,178,8252,236,2671,724,9572,121,1181,623,3151,405,0841,349,9591,401,3031,024,0444,617,0305,332,0324,652,333
Tài sản dài hạn24,345,55623,615,73322,580,73321,765,96721,216,66923,577,07620,712,69318,579,56816,121,83414,414,98811,350,9808,939,7397,924,5997,086,5795,694,011
Tài sản cố định13,814,23713,643,23313,261,73912,232,26711,983,45513,643,23312,032,91510,398,8388,317,8237,492,1686,513,7365,247,2854,589,9834,292,2533,300,547
Đầu tư tài chính dài hạn3,415,5593,367,4023,223,2973,045,1703,257,2103,335,0093,238,2993,101,9942,581,1752,496,5522,202,4671,783,369826,328727,906796,509
Tổng tài sản62,024,70560,325,27662,112,67660,524,39550,741,16160,282,82851,650,40453,697,94141,734,32333,394,16429,757,06724,999,67729,833,26226,045,58922,658,344
Tổng nợ30,297,60430,376,92133,707,02131,929,06723,679,98230,349,81626,294,27932,279,95623,128,65616,594,87514,982,09611,761,30118,385,18715,863,30313,400,525
Vốn chủ sở hữu31,727,10129,948,35528,405,65628,595,32827,061,17929,933,01125,356,12521,417,98518,605,66716,799,28914,774,97113,238,37611,448,07510,182,2869,257,819

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004Năm 2003Năm 2002
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.33K5.09K4.84K4.78K4.51K4.62K4.27K5.52K4.33K4.86K4.74K6K5.62K7.79K6.55K7.45K5.98K8.02K7.41K4.61K2.87K0.72K0.30K
Giá cuối kỳ100.61K83K56.42K55.70K30.14K24.85K15.72K17.62K11.33K10.34K8.57K6.45K4.66K4.91K6.18K5.60K3.42K9.73K13.24K400K400K400K400K
Giá / EPS (PE)18.86 (lần)16.30 (lần)11.66 (lần)11.65 (lần)6.68 (lần)5.38 (lần)3.68 (lần)3.19 (lần)2.61 (lần)2.13 (lần)1.81 (lần)1.08 (lần)0.83 (lần)0.63 (lần)0.94 (lần)0.75 (lần)0.57 (lần)1.21 (lần)1.79 (lần)86.72 (lần)139.14 (lần)554.16 (lần)1,352.92 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.32 (lần)2 (lần)1.41 (lần)1.42 (lần)0.79 (lần)0.61 (lần)0.41 (lần)0.22 (lần)0.13 (lần)0.11 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)1.73 (lần)2.78 (lần)5.86 (lần)16.06 (lần)
Giá sổ sách24.98K23.57K23.11K23.60K23.73K24.76K24.08K24.93K24.92K25.61K26.91K29.99K25.91K28.83K26.16K26.06K20.76K24.21K27.34K10.06K4.92K2.79K0.51K
Giá / Giá sổ sách (PB)4.03 (lần)3.52 (lần)2.44 (lần)2.36 (lần)1.27 (lần)1 (lần)0.65 (lần)0.71 (lần)0.45 (lần)0.40 (lần)0.32 (lần)0.22 (lần)0.18 (lần)0.17 (lần)0.24 (lần)0.21 (lần)0.16 (lần)0.40 (lần)0.48 (lần)39.78 (lần)81.29 (lần)143.34 (lần)778.27 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,270 (Mi)1,270 (Mi)1,097 (Mi)908 (Mi)784 (Mi)678 (Mi)614 (Mi)531 (Mi)459 (Mi)398 (Mi)344 (Mi)275 (Mi)274 (Mi)216 (Mi)193 (Mi)143 (Mi)140 (Mi)92 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)61 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.75%60.89%59.90%65.40%61.37%56.83%61.85%64.24%73.44%72.79%74.87%73.47%71.99%76.11%71.84%73.86%76.06%81.08%90.18%91.04%94.41%93.66%92.64%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.25%39.11%40.10%34.60%38.63%43.17%38.15%35.76%26.56%27.21%25.13%26.53%28.01%23.89%28.16%26.14%23.94%18.92%9.82%8.96%5.59%6.34%7.36%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn48.85%50.35%50.91%60.11%55.42%49.69%50.35%47.05%61.63%60.91%59.14%53.02%50.07%58.34%58.97%64.23%52.61%58.46%51.23%72.45%81.11%82.67%94.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu95.49%101.39%103.70%150.71%124.31%98.78%101.40%88.84%160.60%155.79%144.75%112.88%100.29%140.02%143.70%179.60%111.02%140.74%105.04%262.94%429.24%477.04%1,661.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn51.15%49.65%49.09%39.89%44.58%50.31%49.65%52.95%38.37%39.09%40.86%46.98%49.93%41.66%41.03%35.77%47.39%41.54%48.77%27.55%18.89%17.33%5.68%
6/ Thanh toán hiện hành129.78%123.79%126.17%118%114.52%117.87%127.37%144.68%125.70%126.67%140.55%142.34%159.26%134.18%169.52%161.12%144.78%141.70%189.73%136.26%134.60%127.46%121.14%
7/ Thanh toán nhanh122.90%117.97%117.52%112.55%108.24%109.48%117.67%135.45%99.21%91.04%102%105.36%117.06%95.31%122.33%131.01%106.53%95.04%153.66%110.34%102.56%127.46%121.14%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn21.84%27.92%26.26%18.20%20.95%21.45%27.17%31.36%34.50%23.95%35.93%30.33%36.10%34.24%27.54%48.48%38.62%29.22%41.32%27.99%33.55%11.11%24.41%
9/ Vòng quay Tổng tài sản88.73%87.30%85.23%66.43%71.70%83.22%78.16%173.20%135.58%148.61%145.08%154.32%173.30%169.96%162.88%177.21%268.25%252.39%627.70%635.32%551.54%423.63%275.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn146.06%143.37%142.30%101.57%116.82%146.43%126.37%269.61%184.62%204.16%193.78%210.06%240.72%223.32%226.74%239.92%352.70%311.30%696.07%697.82%584.20%452.31%297.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu173.47%175.81%173.62%166.55%160.82%165.44%157.42%327.07%353.31%380.14%355.08%328.51%347.10%407.94%396.94%495.49%566.06%607.61%1,287.06%2,305.82%2,918.99%2,444.49%4,847.25%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,690.72%1,872.41%1,265.48%1,356.81%1,282.25%1,259.66%1,034.08%3,220.19%673.45%571.37%566.84%640.73%734.32%619.55%651.46%1,025.90%1,088.94%806.76%3,430.12%3,429.56%2,303.56%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần12.31%12.29%12.06%12.16%11.82%11.28%11.27%6.77%4.92%4.99%4.96%6.09%6.26%6.62%6.31%5.77%5.09%5.46%2.10%1.99%2%1.06%1.19%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.92%10.72%10.28%8.08%8.48%9.39%8.81%11.73%6.67%7.41%7.20%9.39%10.84%11.25%10.28%10.23%13.65%13.77%13.21%12.64%11.04%4.48%3.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)21.35%21.60%20.94%20.25%19.02%18.66%17.73%22.14%17.39%18.96%17.63%19.99%21.71%27.01%25.04%28.60%28.81%33.15%27.09%45.87%58.42%25.87%57.53%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%20%20%20%20%18%18%9%6%6%6%8%8%8%8%7%6%6%2%2%2%1%1%
Tăng trưởng doanh thu19.69%19.54%23.41%19.21%7.66%19.49%-46.28%7.05%4.50%17.75%21.24%10.11%-3.05%26.73%8.79%12.13%21.54%-36.83%51.76%61.43%110.56%173.82%%
Tăng trưởng Lợi nhuận22.08%21.75%22.43%22.59%12.84%19.66%-10.62%47.27%3.09%18.31%-1.10%7.13%-8.41%33%18.92%27.15%13.40%63.72%60.59%60.44%298.27%144.14%%
Tăng trưởng Nợ phải trả27.95%15.42%-18.54%39.57%39.37%10.76%27.38%-36.03%15.90%18.38%43.83%30.95%-18.38%20.15%8.66%107.22%2.91%79.28%8.62%25.18%58.67%55.93%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu17.24%18.05%18.39%15.12%10.75%13.70%11.61%15.64%12.43%9.99%12.16%16.35%13.95%23.31%35.80%28.10%30.46%33.81%171.89%104.36%76.33%442.97%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.24%16.71%-3.81%28.67%24.97%12.22%19.03%-16.20%14.54%14.95%28.96%23.66%-4.91%21.44%18.37%69.73%14.35%57.10%53.60%40.14%61.73%77.91%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |