Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP (gas)

77.60
0.20
(0.26%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ22,153,38424,042,64921,214,48122,051,95824,329,090
Giá vốn hàng bán18,444,52919,699,87316,372,24717,183,14019,932,078
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ3,681,6324,342,7764,842,2344,868,8184,397,012
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,008,1984,003,4924,239,6554,149,0413,848,742
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế3,009,0233,999,0644,266,6354,169,0403,851,199
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,404,2613,196,0333,416,8293,336,6933,089,020
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ2,377,1683,155,5903,350,2563,250,0383,029,235

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN59,128,79562,984,58257,952,01255,651,70857,329,016
Đầu tư tài chính ngắn hạn28,908,51128,268,09124,165,49523,726,49925,793,995
Hàng tồn kho2,397,6122,338,7332,127,7654,102,4422,536,825
TÀI SẢN DÀI HẠN25,509,71525,262,51126,176,37127,154,67327,894,847
Tài sản cố định19,554,74615,130,11915,816,23816,369,66517,077,040
Đầu tư tài chính dài hạn389,320414,941400,222406,687400,626
TỔNG CỘNG TÀI SẢN84,638,51188,247,09384,128,38482,806,38185,223,863
NỢ PHẢI TRẢ21,967,23020,796,04519,558,85621,489,08927,210,834
VỐN CHỦ SỞ HỮU62,671,28167,451,04764,569,52861,317,29258,013,029
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN84,638,51188,247,09384,128,38482,806,38185,223,863

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.86%67.32%65.25%62.45%67.25%65.37%61.82%58.50%59.41%61.89%56.19%45.12%42.16%40.93%49.14%42.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.14%32.68%34.75%37.55%32.75%34.63%38.18%41.50%40.59%38.11%43.81%54.88%57.84%59.07%50.86%57.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.95%26.00%33.74%21.69%20.21%25.15%30.08%28.03%24.38%29.95%30.46%36.13%45.15%42.87%65.33%66.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.05%35.13%50.92%27.69%25.32%33.60%43.03%38.95%32.24%42.76%46.00%56.57%82.30%75.05%194.37%195.47%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.05%74.00%66.26%78.31%79.79%74.85%69.92%71.97%75.62%70.05%66.21%63.87%54.85%57.13%33.61%33.84%
6/ Thanh toán hiện hành435.25%445.64%310.33%404.89%419.65%345.52%350.60%361.59%374.31%319.47%286.71%252.87%185.80%165.56%164.39%317.39%
7/ Thanh toán nhanh417.61%412.79%290.76%387.84%403.84%329.07%335.52%347.53%360.84%301.62%261.78%232.84%175.58%156.71%146.91%306.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn79.88%84.48%32.00%53.72%44.92%56.60%123.74%147.43%197.15%231.09%185.28%158.30%97.07%50.23%34.86%189.66%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.67%121.85%100.28%101.47%120.63%120.76%104.25%104.09%113.38%136.41%129.82%151.29%140.81%120.96%139.10%142.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn151.25%180.99%153.70%162.48%179.37%184.72%168.66%177.92%190.82%220.42%231.04%335.27%334.01%295.51%283.10%335.72%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu142.71%164.65%151.35%129.57%151.18%161.33%149.11%144.64%149.92%194.74%196.05%236.87%256.70%211.74%413.86%421.57%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2990.47%1935.65%2005.62%3171.53%3688.74%2983.19%2999.89%3680.32%4199.28%2861.16%1956.87%3308.50%5069.72%4666.18%2185.14%7595.19%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.56%14.69%10.98%12.25%15.80%15.08%14.94%11.83%13.69%19.53%18.73%14.33%9.20%9.88%10.78%17.15%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)14.34%17.90%11.01%12.43%19.14%18.29%15.65%12.37%15.57%26.70%24.39%21.72%12.96%11.97%15.00%24.49%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)19.36%24.19%16.62%15.87%23.99%24.44%22.38%17.19%20.59%38.11%36.84%34.01%23.63%20.95%44.64%72.35%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17.00%19.00%13.00%15.00%20.00%20.00%20.00%15.00%17.00%27.00%26.00%18.00%11.00%12.00%13.00%23.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-11.18%27.51%23.17%-14.84%-0.88%17.19%9.28%-8.03%-12.29%12.12%-4.13%6.41%33.74%57.70%29.32%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-18.01%70.63%10.41%-34.00%3.91%18.27%37.96%-20.52%-38.50%16.87%25.29%65.87%24.54%44.52%-18.73%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả2.23%-19.14%93.86%9.11%-20.21%-15.42%17.02%15.08%-14.19%4.99%-5.92%-20.79%21.04%18.94%30.97%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.45%17.21%5.44%-0.23%5.86%8.31%5.94%-4.77%13.83%12.95%15.68%15.25%10.38%208.03%31.71%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản2.39%4.94%24.62%1.66%-0.70%1.17%9.05%0.07%5.43%6.77%11.59%-1.02%14.95%81.23%32.63%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |