CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC (hvh)

5.14
0.02
(0.39%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ76,73629,170106,88438,019151,199
Giá vốn hàng bán66,08722,24988,74130,197122,852
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ10,6486,92118,1427,82227,952
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,4344269,0081,44810,332
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế2,5677919,3761,5996,791
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,2605277,2351,2745,451
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ2,1365517,2161,2205,824

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN354,509376,033382,472367,530389,343
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0000000
Hàng tồn kho87,46185,64968,335109,388123,770
TÀI SẢN DÀI HẠN306,620295,462271,775293,831294,923
Tài sản cố định49,76450,67351,28552,08652,979
Đầu tư tài chính dài hạn130,865119,793119,809119,809119,827
TỔNG CỘNG TÀI SẢN661,129671,495654,248661,362684,266
NỢ PHẢI TRẢ172,958185,585168,834183,184206,127
VỐN CHỦ SỞ HỮU488,171485,910485,413478,177478,138
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN661,129671,495654,248661,362684,266

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản56.65%62.40%51.73%82.62%74.10%84.32%84.58%89.44%91.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản43.35%37.60%48.27%17.38%25.90%15.68%15.42%10.56%8.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn29.91%35.87%32.40%22.58%18.61%16.70%32.92%77.78%63.44%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu42.67%55.94%47.93%29.17%22.86%20.04%49.08%350.10%173.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn70.09%64.13%67.60%77.42%81.39%83.30%67.08%22.22%36.56%
6/ Thanh toán hiện hành189.40%173.96%159.65%365.83%398.25%504.98%256.89%115.60%144.08%
7/ Thanh toán nhanh130.14%123.60%122.27%296.98%280.91%389.18%153.22%53.29%76.39%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn30.73%19.25%3.41%89.17%24.68%58.84%106.50%4.13%23.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.22%42.96%86.34%138.23%149.41%93.21%152.85%240.07%128.97%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn115.13%68.84%166.92%167.31%201.62%110.54%180.72%268.41%141.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu93.05%66.99%127.73%178.56%183.56%111.89%227.87%1080.55%352.74%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho304.15%199.45%591.11%735.66%562.70%376.31%366.77%406.41%225.15%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.00%3.42%5.53%8.68%10.39%6.42%2.85%2.21%0.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.26%1.47%4.77%12.00%15.52%5.98%4.35%5.30%0.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.65%2.29%7.06%15.50%19.07%7.18%6.48%23.87%2.04%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6.00%4.00%7.00%10.00%13.00%8.00%3.00%3.00%1.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu43.88%-23.91%-23.01%7.32%102.57%7.39%26.14%302.39%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận110.47%-52.99%-50.96%-10.36%227.78%142.34%62.45%1436.58%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-20.98%69.32%76.84%40.78%40.83%-10.69%-16.14%165.06%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.59%45.07%7.63%10.32%23.47%118.71%498.12%31.36%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-5.23%52.93%23.26%15.99%26.37%76.10%98.11%116.18%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |