CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

24.70
-0.10
(-0.40%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 1
2019
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ91,478
Giá vốn hàng bán79,688
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ11,789
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,343
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế7,321
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp5,835
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ5,835

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 1
2019
TÀI SẢN NGẮN HẠN272,909286,671295,976277,089231,070
Đầu tư tài chính ngắn hạn128,284105,99630,34335,15334,943
Hàng tồn kho1,8981,3975,4912,7193,292
TÀI SẢN DÀI HẠN8,2736,9855,37512,52926,536
Tài sản cố định4,0842,8881628,32623,167
Đầu tư tài chính dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN281,183293,656301,351289,617257,606
NỢ PHẢI TRẢ92,747103,233114,144107,441100,250
VỐN CHỦ SỞ HỮU188,436190,424187,207182,176157,356
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN281,183293,656301,351289,617257,606

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.06%97.62%98.22%95.67%87.35%82.54%63.60%64.25%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.94%2.38%1.78%4.33%12.65%17.46%36.40%35.75%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn32.98%35.15%37.88%37.10%37.19%61.16%54.24%53.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu49.22%54.21%60.97%58.98%59.20%157.50%118.53%113.53%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn67.02%64.85%62.12%62.90%62.81%38.84%45.76%46.83%
6/ Thanh toán hiện hành294.25%277.69%259.42%258.02%235.02%146.09%150.31%138.61%
7/ Thanh toán nhanh292.20%276.34%254.60%255.49%231.01%145.36%150.16%138.61%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn24.79%42.75%97.54%95.63%53.69%26.69%54.54%53.85%
9/ Vòng quay Tổng tài sản146.97%156.34%235.73%224.85%238.17%242.39%219.29%167.29%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn151.42%160.15%240.01%235.02%272.66%293.65%344.79%260.39%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu219.30%241.09%379.46%357.46%379.16%624.15%479.22%357.21%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho19780.45%29614.17%11916.19%21952.45%14439.07%54200.62%309724.88%0.00%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.21%5.98%4.33%4.71%4.53%2.80%3.96%5.95%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.65%9.35%10.22%10.58%10.79%6.78%8.69%9.95%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.42%14.42%16.44%16.83%17.17%17.45%19.00%21.24%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6.00%7.00%5.00%5.00%5.00%3.00%4.00%7.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-9.99%-35.37%9.08%3.82%-33.32%52.92%49.32%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-21.65%-10.79%0.42%7.92%8.02%7.84%-0.48%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.16%-9.56%6.24%9.71%-58.74%56.01%16.21%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-1.04%1.72%2.76%10.13%9.76%17.41%11.30%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.25%-2.55%4.05%9.97%-32.14%38.35%13.91%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |