CTCP Đầu tư Thế giới Di động (mwg)

63.80
0.30
(0.47%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV31,685,01831,653,21030,520,84129,725,04727,335,087119,234,185134,722,249124,141,526109,801,254103,485,04787,738,37967,698,54145,612,67725,388,07215,836,649
Giá vốn hàng bán24,773,87625,235,02824,609,17324,023,66221,891,31295,759,175102,542,73595,325,97484,591,52282,686,44571,224,15955,198,02537,399,22621,330,30213,360,606
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV6,712,6166,186,4615,678,4855,441,1685,214,50022,520,61330,862,04227,632,13223,954,49719,487,79915,292,12811,141,7797,214,1063,922,4312,396,119
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,212,405463,219196,834189,371168,4271,047,0686,574,6946,465,6075,412,5305,034,6833,774,1822,795,4442,006,8751,362,341856,319
Tổng lợi nhuận trước thuế1,206,203218,925182,016129,784158,967689,6926,056,3556,471,5845,409,7355,053,4473,786,3192,809,3122,005,9141,385,784868,197
Lợi nhuận sau thuế 902,97490,31838,81617,41421,281167,8294,101,7144,901,4273,919,8733,836,2402,880,3092,206,8971,578,2511,075,771673,744
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ902,43790,25838,73917,40621,267167,6694,099,7634,898,8693,917,7683,834,2702,878,7242,205,6801,577,3721,071,894668,106
Tổng tài sản ngắn hạn56,259,44051,946,97949,825,37849,859,31843,359,00751,950,33844,577,60751,955,25837,317,23435,011,89723,371,99518,862,86112,288,1426,176,4322,837,687
Tiền mặt5,570,8785,365,7052,351,9183,441,5392,781,2405,365,7055,061,0214,142,0167,347,8573,115,2373,749,5503,410,983996,983343,873212,921
Đầu tư tài chính ngắn hạn24,673,24418,937,00820,901,86620,978,93817,028,15318,937,00810,069,25014,236,6268,057,3193,137,00050,922
Hàng tồn kho20,759,70122,028,68523,080,34622,404,22721,267,47022,028,68526,058,13129,850,06919,926,36426,195,93517,821,13812,309,9559,513,6585,009,7082,253,517
Tài sản dài hạn7,284,0918,160,8998,819,4209,509,18410,560,0098,160,89911,256,48811,016,1478,713,6466,696,1994,750,5373,959,8032,566,1211,089,330569,513
Tài sản cố định5,800,2956,500,1367,370,7608,195,5229,102,2486,500,1369,727,5039,647,1697,294,9625,403,7773,333,1483,463,6582,096,423849,147411,359
Đầu tư tài chính dài hạn626,147746,632231,035231,035231,035746,632231,03552,75856,46459,938
Tổng tài sản63,543,53160,107,87858,644,79859,368,50253,919,01660,111,23755,834,09662,971,40546,030,88041,708,09628,122,53122,822,66414,854,2637,265,7623,407,199
Tổng nợ37,509,37236,748,32035,374,64536,136,10829,965,59936,751,67931,901,51442,593,15930,549,19029,564,50319,139,49616,913,74811,012,9064,782,2101,923,190
Vốn chủ sở hữu26,034,15923,359,55823,270,15323,232,39423,953,41723,359,55823,932,58220,378,24615,481,69012,143,5928,983,0355,908,9163,841,3582,483,5531,484,009

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.72K0.11K2.80K6.87K8.64K8.65K6.68K7.17K10.74K7.30K6.27K4.08K1.99K2.53K1.75K0.77K
Giá cuối kỳ50.70K42.46K42.16K66.34K38.58K36.48K27.37K30.47K17.99K8.88K9.87K68K68K68K68K68K
Giá / EPS (PE)70.74 (lần)370.60 (lần)15.05 (lần)9.65 (lần)4.46 (lần)4.22 (lần)4.10 (lần)4.25 (lần)1.68 (lần)1.22 (lần)1.58 (lần)16.69 (lần)34.11 (lần)26.90 (lần)38.76 (lần)88.72 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.52 (lần)0.46 (lần)0.38 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.13 (lần)0.14 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.45 (lần)0.58 (lần)0.79 (lần)1.49 (lần)2.12 (lần)
Giá sổ sách17.79K15.96K16.35K28.59K34.16K27.40K20.85K19.20K26.15K16.91K13.92K13.15K7.32K4.92K2.42K0.87K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.85 (lần)2.66 (lần)2.58 (lần)2.32 (lần)1.13 (lần)1.33 (lần)1.31 (lần)1.59 (lần)0.69 (lần)0.53 (lần)0.71 (lần)5.17 (lần)9.29 (lần)13.81 (lần)28.10 (lần)77.97 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,463 (Mi)1,463 (Mi)1,463 (Mi)713 (Mi)453 (Mi)443 (Mi)431 (Mi)308 (Mi)147 (Mi)147 (Mi)107 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.54%86.42%79.84%82.51%81.07%83.95%83.11%82.65%82.72%85.01%83.29%85.54%80.32%80.69%87.80%91.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.46%13.58%20.16%17.49%18.93%16.05%16.89%17.35%17.28%14.99%16.71%14.46%19.68%19.31%12.20%8.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.03%61.14%57.14%67.64%66.37%70.88%68.06%74.11%74.14%65.82%56.44%63.05%71.21%79.89%74.69%82.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu144.08%157.33%133.30%209.01%197.32%243.46%213.06%286.24%286.69%192.56%129.59%170.65%247.35%397.39%295.05%487.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.97%38.86%42.86%32.36%33.63%29.12%31.94%25.89%25.86%34.18%43.56%36.95%28.79%20.11%25.31%17.03%
6/ Thanh toán hiện hành179.05%168.86%171.45%121.98%126.83%123.10%130.36%120.04%111.58%129.15%147.55%135.66%112.80%101.76%119.01%143.53%
7/ Thanh toán nhanh112.98%97.26%71.23%51.90%59.11%31%30.96%41.70%25.19%24.40%30.38%42.95%27.87%29.76%42.18%51.83%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn17.73%17.44%19.47%9.72%24.97%10.95%20.91%21.71%9.05%7.19%11.07%21.65%9.23%6.57%6.45%14.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản194.49%198.36%241.29%197.14%238.54%248.12%311.99%296.63%307.07%349.42%464.80%427.65%463.88%353.57%478.04%626.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn219.67%229.52%302.22%238.94%294.24%295.57%375.40%358.90%371.19%411.05%558.08%499.95%577.52%438.16%544.49%682.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu474.70%510.43%562.92%609.19%709.23%852.18%976.71%1,145.70%1,187.41%1,022.25%1,067.15%1,157.42%1,611.31%1,758.59%1,888.47%3,679.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho475.16%434.70%393.52%319.35%424.52%315.65%399.66%448.40%393.11%425.78%592.88%620.19%640.78%505.25%679.21%918.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.85%0.14%3.04%3.95%3.57%3.71%3.28%3.26%3.46%4.22%4.22%2.68%1.69%2.92%3.84%2.39%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.65%0.28%7.34%7.78%8.51%9.19%10.24%9.66%10.62%14.75%19.61%11.45%7.84%10.32%18.35%14.96%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.03%0.72%17.13%24.04%25.31%31.57%32.05%37.33%41.06%43.16%45.02%31%27.24%51.34%72.50%87.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%4%5%5%5%4%4%4%5%5%3%2%4%5%3%
Tăng trưởng doanh thu%-11.50%8.52%13.06%6.10%17.95%29.60%48.42%79.66%60.31%65.92%29.01%36.21%89.50%42.41%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%-95.91%-16.31%25.04%2.18%33.19%30.51%39.83%47.16%60.44%161.39%104.40%-21.13%44.09%128.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%15.20%-25.10%39.42%3.33%54.47%13.16%53.58%130.29%148.66%36.66%23.91%-7.46%174.07%67.99%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%-2.39%17.44%31.63%27.49%35.18%52.03%53.82%54.67%67.35%79.96%79.61%48.67%103.49%177.45%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%7.66%-11.33%36.80%10.36%48.31%23.22%53.64%104.44%113.25%52.66%39.94%3.82%156.21%86.63%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |