CTCP Quốc Cường Gia Lai (qcg)

14.40
0.90
(6.67%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ154,90266,87244,920165,79297,312
Giá vốn hàng bán114,92845,18239,474149,52362,890
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ39,84021,6895,44516,26834,421
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh20,4576,358-11,708304-12,394
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế14,3396,333-11,2803,204-15,963
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp13,70210,262-11,203906-9,658
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ15,47810,334-11,3671,127-5,410

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN7,531,0767,596,0057,572,7617,637,3097,835,410
Đầu tư tài chính ngắn hạn00216211200
Hàng tồn kho7,036,1897,100,9147,097,2837,093,7177,202,893
TÀI SẢN DÀI HẠN2,053,6342,047,7342,077,4492,095,7012,113,442
Tài sản cố định1,142,8531,160,2221,177,7571,195,4341,213,194
Đầu tư tài chính dài hạn732,310729,115729,155729,341729,419
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9,584,7119,643,7409,650,2109,733,0109,948,853
NỢ PHẢI TRẢ5,235,7965,308,5275,321,8575,393,4845,608,037
VỐN CHỦ SỞ HỮU4,348,9154,335,2124,328,3524,339,5254,340,816
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9,584,7119,643,7409,650,2109,733,0109,948,853

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.76%76.34%77.46%80.04%80.40%84.07%81.78%75.06%76.88%73.67%74.59%74.78%74.97%67.42%75.39%52.10%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.24%23.66%22.54%19.96%19.60%15.93%18.22%24.94%23.12%26.33%25.41%25.22%25.03%32.58%24.61%47.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn56.39%55.89%58.98%62.39%62.07%64.01%51.23%50.63%42.87%60.64%59.49%53.87%51.52%71.43%69.78%75.07%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu129.31%126.69%143.79%165.92%163.62%177.84%105.06%102.55%75.03%167.00%146.85%116.76%106.29%252.72%239.31%301.09%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn43.61%44.11%41.02%37.61%37.93%35.99%48.77%49.37%57.13%36.31%40.51%46.13%48.48%28.26%29.16%24.93%
6/ Thanh toán hiện hành147.80%139.74%139.83%136.30%138.16%137.21%162.90%238.29%675.84%247.41%258.43%331.20%229.48%106.94%112.63%73.88%
7/ Thanh toán nhanh11.78%5.09%11.04%9.63%20.95%39.19%16.97%21.76%149.78%32.34%39.66%68.36%66.23%22.47%43.84%69.94%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1.45%0.57%0.71%0.24%2.08%1.40%2.48%0.68%13.59%6.08%2.64%1.33%8.61%1.85%3.32%0.38%
9/ Vòng quay Tổng tài sản12.72%9.92%18.08%7.51%6.65%7.51%19.33%4.83%7.60%15.29%3.54%7.24%13.99%12.48%1.06%0.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn16.15%13.00%23.34%9.39%8.27%8.93%23.64%6.44%9.89%20.76%4.74%9.68%18.66%18.51%1.40%1.61%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu29.17%22.49%44.07%19.98%17.52%20.86%39.64%9.79%13.31%42.12%8.73%15.69%28.85%44.15%3.63%3.36%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho15.65%10.81%21.34%8.69%6.58%10.33%25.05%6.14%13.63%22.35%3.71%10.59%14.25%20.28%2.55%27.86%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.79%6.57%2.67%9.44%13.23%0.16%2.82%5.56%6.28%1.52%3.48%-9.96%37.38%37.54%40.85%970.05%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.23%0.65%0.48%0.71%0.88%0.01%0.55%0.27%0.48%0.23%0.12%-0.72%5.23%4.68%0.43%8.14%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.52%1.48%1.18%1.89%2.32%0.03%1.12%0.55%0.84%0.64%0.30%-1.57%10.79%16.57%1.48%32.65%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2.00%8.00%3.00%11.00%20.00%0.00%3.00%7.00%6.00%2.00%5.00%-12.00%69.00%43.00%37.00%1051.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu37.86%-50.85%117.59%17.25%-14.54%-46.06%305.77%-25.23%-46.22%334.67%-43.98%-44.26%118.39%1354.11%69.90%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-62.38%20.98%-38.48%-16.35%7173.35%-97.03%105.87%-33.72%122.24%89.84%-119.55%-114.86%117.50%1236.12%-92.85%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả8.48%-15.14%-14.52%4.27%-6.36%73.47%4.20%36.88%-23.48%2.40%27.19%12.07%40.54%26.33%25.15%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu6.28%-3.69%-1.36%2.82%1.78%2.47%1.71%0.14%70.33%-9.96%1.13%2.02%234.16%19.63%57.47%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản7.51%-10.44%-9.57%3.72%-3.43%38.85%2.97%15.89%8.25%0.46%15.17%7.20%94.84%23.41%34.64%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |