Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (sab)

58.60
0.10
(0.17%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ7,504,0768,381,5906,240,14110,131,9468,679,385
Giá vốn hàng bán5,182,1385,824,2634,298,9457,215,6165,940,919
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ2,232,7662,487,8791,914,9902,813,5892,694,159
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,346,6321,536,0901,253,0141,358,6391,731,340
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế1,344,8981,524,3601,252,2221,359,9671,717,127
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,074,0471,210,4401,004,0471,075,8831,394,597
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ1,044,4091,159,245967,3041,043,3371,341,941

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN25,948,82726,098,89824,035,83726,860,22526,420,334
Đầu tư tài chính ngắn hạn19,997,64018,638,87117,367,46419,411,47020,620,334
Hàng tồn kho2,151,2532,430,1692,496,5022,193,5211,981,226
TÀI SẢN DÀI HẠN7,477,5477,547,9787,444,4707,604,8517,528,851
Tài sản cố định4,097,5614,226,7054,332,4784,454,9824,577,863
Đầu tư tài chính dài hạn2,253,7262,318,4312,250,9992,214,1152,177,865
TỔNG CỘNG TÀI SẢN33,426,37433,646,87631,480,30734,465,07633,949,185
NỢ PHẢI TRẢ6,907,8468,123,4635,907,3539,874,2308,103,460
VỐN CHỦ SỞ HỮU26,518,52825,523,41325,572,95424,590,84625,845,724
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN33,426,37433,646,87631,480,30734,465,07633,949,185

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản77.63%77.93%75.04%71.28%71.08%65.68%62.17%55.82%56.53%48.56%45.25%43.31%37.38%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản22.37%22.07%24.96%28.72%28.92%34.32%37.83%44.18%43.47%51.44%54.75%56.69%62.62%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn20.67%28.65%25.89%22.50%25.54%27.96%34.49%35.22%34.80%42.64%44.41%35.92%37.09%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu26.05%40.15%34.93%29.03%34.30%38.82%52.66%54.37%53.38%74.33%85.84%56.05%58.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn79.33%71.35%74.11%77.50%74.46%72.04%65.51%64.78%65.20%57.36%51.74%64.08%62.91%
6/ Thanh toán hiện hành399.81%291.52%315.20%377.21%314.80%247.91%184.91%165.50%180.40%129.68%122.39%161.42%134.23%
7/ Thanh toán nhanh366.66%267.71%292.22%349.24%282.49%217.30%157.84%132.66%151.92%107.04%98.87%136.10%107.51%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn36.85%44.17%49.69%52.70%67.61%75.39%57.67%53.21%117.40%82.87%25.78%34.95%30.58%
9/ Vòng quay Tổng tài sản95.64%101.49%86.51%102.14%140.56%160.72%155.33%159.27%125.83%113.05%123.80%122.93%116.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.20%130.23%115.28%143.29%197.76%244.71%249.84%285.31%222.60%232.82%273.58%283.83%311.46%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu120.56%142.24%116.72%131.80%188.78%223.12%237.12%245.86%193.00%197.08%239.27%191.84%185.05%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1046.88%1103.63%1125.01%1345.02%1441.10%1536.28%1264.16%1048.86%1017.53%998.59%1076.02%1401.81%1234.65%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.06%14.83%13.84%16.79%13.25%11.59%13.68%14.63%13.25%11.40%7.62%10.61%10.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)12.61%15.16%12.06%17.25%18.74%18.68%21.40%23.33%16.69%12.90%11.08%15.04%13.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.89%21.24%16.27%22.26%25.17%25.93%32.67%36.01%25.60%22.49%21.42%23.48%21.85%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19.00%22.00%20.00%24.00%18.00%15.00%19.00%20.00%18.00%15.00%12.00%16.00%15.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-8.45%32.58%-5.54%-26.22%5.80%4.66%12.53%12.65%10.27%-12.62%12.21%12.62%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-19.33%42.06%-22.15%-6.53%20.97%-11.34%5.22%24.38%28.21%30.63%-19.39%17.03%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-30.04%25.11%28.13%-10.55%10.09%-17.63%12.33%-9.96%-19.12%7.73%35.33%3.60%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.84%8.83%6.50%5.67%24.61%11.73%15.98%-11.60%12.63%24.41%-11.63%8.94%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.01%13.05%11.37%1.53%20.55%1.60%14.70%-11.03%-0.91%12.22%9.44%6.96%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |