CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (sgn)

72
0.70
(0.98%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ394,600366,219329,248297,747291,141
Giá vốn hàng bán265,988250,918232,066225,487223,611
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ128,611115,30197,18272,26067,531
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh95,49296,92069,93637,15440,032
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế95,64196,94469,95637,22738,487
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp78,83579,40456,20528,46930,640
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ72,30675,45355,26129,38830,098

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN1,089,9641,036,797915,242838,056814,857
Đầu tư tài chính ngắn hạn425,000485,000485,000380,072211,027
Hàng tồn kho10,2699,2459,2118,2706,720
TÀI SẢN DÀI HẠN221,810222,734237,386238,376258,626
Tài sản cố định210,934213,794235,242232,084252,771
Đầu tư tài chính dài hạn00000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,311,7741,259,5311,152,6271,076,4321,073,483
NỢ PHẢI TRẢ326,148352,740234,514214,296239,817
VỐN CHỦ SỞ HỮU985,626906,791918,113862,136833,666
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,311,7741,259,5311,152,6271,076,4321,073,483

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.09%77.84%64.38%56.27%62.33%66.90%54.80%59.23%63.99%76.88%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.91%22.16%35.62%43.73%37.67%33.10%45.20%40.77%36.01%23.12%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn24.86%19.94%12.60%15.35%22.74%27.85%29.21%34.82%36.16%68.94%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu33.09%24.90%14.42%18.13%29.44%38.60%41.26%53.43%56.64%222.00%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn75.14%80.06%87.40%84.65%77.26%72.15%70.79%65.18%63.84%31.06%
6/ Thanh toán hiện hành354.50%424.95%572.41%394.68%288.01%253.77%200.20%177.98%176.96%111.51%
7/ Thanh toán nhanh351.16%420.75%566.98%391.23%285.73%250.12%197.38%174.87%170.32%109.30%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn70.14%64.37%318.07%149.81%92.45%166.83%88.97%71.10%66.27%67.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản105.80%92.44%52.03%69.90%126.47%132.47%158.42%162.26%183.14%104.52%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn127.33%118.75%80.82%124.22%202.90%198.01%289.08%273.97%286.21%135.95%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu140.81%115.46%59.53%82.57%163.70%183.60%223.79%248.96%286.89%336.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho9489.33%8758.13%6654.18%10944.30%16135.12%8787.07%13377.80%10668.03%5270.68%4960.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần16.75%13.87%10.98%12.06%21.83%20.62%18.84%19.87%14.47%16.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.72%12.82%5.71%8.43%27.61%27.31%29.84%32.25%26.50%16.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)23.58%16.01%6.53%9.96%35.74%37.85%42.15%49.48%41.51%53.93%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24.00%19.00%14.00%16.00%35.00%32.00%29.00%29.00%21.00%22.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu39.46%103.79%-33.18%-53.90%24.17%15.43%26.17%46.35%26.66%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận68.41%157.46%-39.18%-74.53%31.50%26.32%19.59%101.01%14.36%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả51.95%81.43%-26.27%-43.72%6.23%31.63%8.38%59.09%-62.09%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.35%5.07%-7.32%-8.60%39.27%40.69%40.36%68.65%48.58%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.85%14.70%-10.23%-16.59%30.07%38.04%29.22%65.19%-27.72%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |