Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (shb)

11.90
0.10
(0.85%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ13,750,14313,961,44215,158,47611,249,46910,615,840
Giá vốn hàng bán-9,328,600-9,853,823-9,314,565-6,957,398-5,795,049
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ4,421,5434,107,6195,843,9114,292,0714,820,791
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,045,0794,001,4414,993,9033,442,2334,137,646
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế2,425,2912,464,3033,619,947623,5973,258,189
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp2,058,6921,951,4852,881,168478,5472,590,623
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ2,058,6921,951,4852,881,168478,5472,590,623

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN412,670,925400,779,768400,511,618378,622,858369,603,494
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,341147,788390,974271,3192,051
Hàng tồn kho00000
TÀI SẢN DÀI HẠN183,026,791184,490,082169,682,242172,728,271158,956,531
Tài sản cố định5,197,6174,997,9494,991,6984,960,2224,942,895
Đầu tư tài chính dài hạn35,354,34033,700,78438,852,35832,941,55138,310,852
TỔNG CỘNG TÀI SẢN595,697,716585,269,850570,193,860551,351,129528,560,025
NỢ PHẢI TRẢ546,174,112537,656,308524,380,204508,595,013486,265,786
VỐN CHỦ SỞ HỮU49,523,60447,613,54245,813,65642,756,11642,294,239
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN595,697,716585,269,850570,193,860551,351,129528,560,025

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản69.28%68.77%70.67%73.26%71.79%66.21%68.38%94.44%92.64%95.89%94.60%99.05%93.70%93.03%92.60%87.61%120.89%137.65%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản30.72%31.23%29.33%26.74%28.21%33.79%31.62%5.56%7.36%4.11%5.40%0.95%6.30%6.97%7.40%12.39%-20.89%-37.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.69%92.21%92.99%94.18%94.93%94.95%94.86%94.34%94.50%93.80%92.79%91.84%91.79%91.80%91.20%84.24%82.39%61.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1102.86%1184.02%1325.78%1616.91%1873.55%1879.34%1846.81%1668.10%1718.34%1512.90%1286.90%1125.90%1117.48%1119.94%1036.48%534.47%467.73%158.56%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.31%7.79%7.01%5.82%5.07%5.05%5.14%5.66%5.50%6.20%7.21%8.16%8.21%8.20%8.80%15.76%17.61%38.68%
6/ Thanh toán hiện hành0.00%0.00%0.00%0.00%84.28%75.41%77.70%108.69%104.37%106.39%119.14%115.71%125.26%118.12%103.20%107.06%150.29%226.99%
7/ Thanh toán nhanh0.00%0.00%0.00%0.00%84.28%75.41%77.70%108.69%104.37%106.39%119.14%115.71%125.26%118.12%103.20%107.06%150.29%226.99%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%14.83%16.40%19.36%26.53%29.93%35.49%28.95%25.79%25.03%54.11%82.84%
9/ Vòng quay Tổng tài sản0.00%0.00%0.00%0.00%2.14%1.72%1.68%1.78%1.81%1.61%1.46%1.61%2.67%7.32%6.05%8.99%3.20%3.87%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn0.00%0.00%0.00%0.00%2.99%2.60%2.45%1.89%1.95%1.68%1.55%1.62%2.85%7.87%6.53%10.26%2.65%2.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu0.00%0.00%0.00%0.00%42.31%34.02%32.65%31.56%32.83%26.01%20.32%19.73%32.54%89.33%68.77%57.06%18.16%10.00%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%0.00%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần13.62%18.96%14.06%8.33%8.73%7.39%8.45%6.27%6.63%7.67%9.26%0.26%9.68%13.23%19.16%15.06%32.08%13.79%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.24%1.40%0.99%0.63%0.66%0.52%0.54%0.39%0.39%0.47%0.59%0.02%1.06%0.97%1.16%1.35%1.03%0.53%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.88%18.01%14.09%10.85%13.06%10.24%10.48%6.90%7.06%7.54%8.21%0.27%12.91%11.82%13.17%8.59%5.82%1.38%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-21.00%-33.00%-25.00%-12.00%-12.00%-10.00%-11.00%9.00%10.00%10.00%12.00%0.00%13.00%20.00%31.00%17.00%41.00%29.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu32.73%14.51%13.81%13.02%22.27%24.27%25.06%21.49%16.28%12.41%-7.81%27.89%108.23%124.82%28.52%226.96%673.35%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.65%54.36%92.07%7.82%44.58%8.65%68.53%14.86%0.57%-6.96%3163.72%-96.54%52.33%55.25%63.48%53.50%1698.82%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả7.51%7.84%21.21%12.08%12.97%13.13%22.93%14.10%22.01%18.97%24.52%64.26%39.08%87.01%106.79%18.90%1156.77%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.43%20.75%47.83%29.87%13.32%11.17%11.03%17.53%7.42%1.20%8.94%63.03%39.39%73.07%6.63%4.05%326.06%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản8.13%8.74%22.76%12.98%12.99%13.03%22.25%14.29%21.10%17.69%23.24%64.16%39.11%85.78%91.01%16.28%835.49%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |