Ngân hàng TMCP Tiên Phong (tpb)

17.80
-0.05
(-0.28%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV6,533,4527,753,2406,895,2207,195,5616,715,26328,562,41721,811,01517,426,81714,828,23511,850,7639,373,8397,324,6055,173,6863,321,3732,331,539
Giá vốn hàng bán3,106,0663,757,1473,932,5194,466,5343,978,38916,134,58910,424,4187,480,7687,209,1786,217,4414,996,0624,152,1813,052,8611,918,4541,352,368
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,427,3863,996,0932,962,7012,729,0272,736,87412,427,82811,386,5979,946,0497,619,0575,633,3224,377,7773,172,4242,120,8251,402,919979,171
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,845,033671,3651,664,7271,634,1801,723,7555,694,2727,126,1475,792,4453,694,2423,160,5462,118,2111,166,353708,864605,703430,958
Tổng lợi nhuận trước thuế1,828,594629,6081,575,6571,618,4371,765,0015,588,9597,828,2886,038,2224,388,5233,868,1892,257,7801,205,711706,554625,663535,877
Lợi nhuận sau thuế 1,462,797493,9321,262,8411,293,1051,413,2424,463,3256,260,7444,829,1793,510,1893,093,8421,805,238963,609565,211562,160535,877
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,462,797493,9321,262,8411,293,1051,413,2424,463,3256,260,7444,829,1793,510,1893,093,8421,805,238963,609565,211562,160535,877
Tổng tài sản ngắn hạn13,171,41611,550,52912,499,90311,690,21412,686,13111,552,37014,618,68020,593,15711,400,3719,428,4556,024,7603,541,1082,206,6141,860,0765,579,902
Tiền mặt13,167,51811,550,52912,499,90311,395,33112,403,83411,552,37014,415,43320,593,15711,323,0279,415,4686,024,7603,541,1082,177,4651,848,9265,434,735
Đầu tư tài chính ngắn hạn13,171,41611,550,52912,499,90311,690,21412,686,13111,552,37014,618,68020,593,15711,400,3719,428,4556,024,7603,541,1082,206,6141,860,0765,579,902
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn342,699,072345,086,311331,902,649331,716,599330,836,085345,081,602314,015,327272,233,921194,914,223155,010,079130,154,643120,577,639103,575,39574,360,75845,897,654
Tài sản cố định998,7031,058,9061,102,6291,067,8251,134,9701,058,9051,205,386788,613708,842570,994300,052250,772144,374134,01679,023
Đầu tư tài chính dài hạn62,956,61065,427,86768,012,72173,917,64278,794,86665,427,86774,557,25463,365,07748,095,14227,116,39826,164,97526,045,05630,560,04821,578,94813,998,261
Tổng tài sản355,870,488356,636,840344,402,552343,406,813343,522,216356,633,972328,634,007292,827,078206,314,594164,438,534136,179,403124,118,747105,782,00976,220,83451,477,556
Tổng nợ321,680,429323,894,128312,018,615312,420,874309,859,923323,891,055296,395,026266,840,008189,570,196151,363,855125,557,718117,442,030100,100,52371,422,16947,241,009
Vốn chủ sở hữu34,190,05932,742,71232,383,93730,985,93933,662,29332,742,91732,238,98125,987,07016,744,39813,074,67910,621,6856,676,7175,681,4864,798,6654,236,547

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.05K2.03K3.96K4.12K3.54K3.87K2.26K1.74K1.02K1.01K0.97K0.69K0.21KK0.29K0.23K0.09K
Giá cuối kỳ18.59K16.93K13.26K25.86K12.51K8.04K7.62K32K32K32K32K32K32K32K32KKK
Giá / EPS (PE)9.07 (lần)8.35 (lần)3.35 (lần)6.27 (lần)3.53 (lần)2.08 (lần)3.38 (lần)18.43 (lần)31.42 (lần)31.59 (lần)33.14 (lần)46.57 (lần)152.64 (lần) (lần)109.85 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.44 (lần)1.30 (lần)0.96 (lần)1.74 (lần)0.84 (lần)0.54 (lần)0.65 (lần)2.42 (lần)3.43 (lần)5.35 (lần)7.62 (lần)10.65 (lần)12.87 (lần)7.75 (lần)14.57 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách15.53K14.87K20.38K22.18K16.89K16.34K13.27K12.03K10.24K8.65K7.63K6.67K5.98K3.01K5.76K2.95K1.84K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.20 (lần)1.14 (lần)0.65 (lần)1.17 (lần)0.74 (lần)0.49 (lần)0.57 (lần)2.66 (lần)3.13 (lần)3.70 (lần)4.19 (lần)4.80 (lần)5.35 (lần)10.62 (lần)5.55 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ2,202 (Mi)2,202 (Mi)1,582 (Mi)1,172 (Mi)992 (Mi)800 (Mi)800 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)555 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản3.70%3.24%4.45%7.03%5.53%5.73%4.42%2.85%2.09%2.44%10.84%2.19%2.98%0.87%3.49%52.42%122.55%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản96.30%96.76%95.55%92.97%94.47%94.27%95.58%97.15%97.91%97.56%89.16%97.81%97.02%99.13%96.51%47.58%-22.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn90.39%90.82%90.19%91.13%91.88%92.05%92.20%94.62%94.63%93.70%91.77%88.47%78.05%93.28%84.69%84.73%57.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu940.86%989.19%919.37%1,026.82%1,132.14%1,157.69%1,182.09%1,758.98%1,761.87%1,488.38%1,115.08%767.09%355.57%1,387.77%553.28%554.94%136.95%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn9.61%9.18%9.81%8.87%8.12%7.95%7.80%5.38%5.37%6.30%8.23%11.53%21.95%6.72%15.31%15.27%42.20%
6/ Thanh toán hiện hành5.11%4.27%6.04%10.68%8.43%7.77%6.36%3.61%2.76%3.18%16.50%3.35%4.85%1.14%4.94%%%
7/ Thanh toán nhanh5.11%4.27%6.04%10.68%8.43%7.77%6.36%3.61%2.76%3.18%16.50%3.35%4.85%1.14%4.94%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.11%4.27%5.95%10.68%8.37%7.76%6.36%3.61%2.73%3.16%16.07%2.48%4.62%1.01%4.14%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản7.97%8.01%6.64%5.95%7.19%7.21%6.88%5.90%4.89%4.36%4.53%5.19%9.13%9.21%5.84%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn215.45%247.24%149.20%84.62%130.07%125.69%155.59%206.85%234.46%178.56%41.78%236.91%305.91%1,056.71%167.21%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu83%87.23%67.65%67.06%88.56%90.64%88.25%109.70%91.06%69.21%55.03%45.04%41.59%137.02%38.12%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.90%15.63%28.70%27.71%23.67%26.11%19.26%13.16%10.92%16.93%22.98%22.88%8.43%-59.85%13.26%25.83%25.46%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.27%1.25%1.91%1.65%1.70%1.88%1.33%0.78%0.53%0.74%1.04%1.19%0.77%%0.77%1.19%2.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.20%13.63%19.42%18.58%20.96%23.66%17%14.43%9.95%11.71%12.65%10.31%3.51%%5.06%7.83%4.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)30%28%60%65%49%50%36%23%19%29%40%36%11%-56%16%46%69%
Tăng trưởng doanh thu20.78%30.95%25.16%17.52%25.12%26.42%27.98%41.57%55.77%42.45%39.88%20.76%-39.77%88.02%%150.11%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-29.21%-28.71%29.64%37.58%13.46%71.38%87.34%70.49%0.54%4.90%40.51%227.78%-108.48%-948.36%%153.82%%
Tăng trưởng Nợ phải trả3.81%9.28%11.08%40.76%25.24%20.55%6.91%17.32%40.15%51.19%66.42%140.54%-49.16%31.21%%550.29%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.57%1.56%24.06%55.20%28.07%23.09%59.09%17.52%18.40%13.27%14.48%11.50%98.43%-47.69%%60.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.59%8.52%12.23%41.93%25.47%20.75%9.72%17.33%38.78%48.07%60.43%112.22%-39.24%19.13%%343.58%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |