CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông (vc3)

28.90
0
(0%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ192,873120,88970,115457,23951,667
Giá vốn hàng bán132,77784,04642,632309,79044,372
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ60,09636,84327,483147,4497,295
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh38,14820,38611,432107,4061,625
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế38,41520,30911,440100,1671,415
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp31,81015,7889,17477,9331,050
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ31,80915,7759,06477,8471,049

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN3,333,1503,406,8013,590,0543,431,9973,418,884
Đầu tư tài chính ngắn hạn040,000120,000120,000120,000
Hàng tồn kho2,378,0872,339,9642,446,2142,412,0712,355,470
TÀI SẢN DÀI HẠN213,126213,911216,789202,645142,454
Tài sản cố định18,25318,91019,60320,31119,652
Đầu tư tài chính dài hạn146,075146,075146,169146,07190,000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,546,2763,620,7123,806,8433,634,6423,561,338
NỢ PHẢI TRẢ2,290,4152,396,6602,598,5792,428,4152,775,866
VỐN CHỦ SỞ HỮU1,255,8611,224,0521,208,2641,206,226785,472
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,546,2763,620,7123,806,8433,634,6423,561,338

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.99%94.10%98.00%79.88%66.96%61.38%87.43%87.98%66.64%73.57%82.96%84.32%85.76%84.69%85.05%53.29%62.88%62.69%0.00%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.01%5.90%2.00%20.12%33.04%38.62%12.57%12.02%33.36%26.43%17.04%15.68%14.24%15.31%14.95%46.71%37.12%37.31%0.00%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn64.59%67.71%48.50%45.36%57.63%54.55%57.68%74.08%80.34%83.61%82.73%84.62%84.72%84.25%84.93%80.16%78.09%93.25%0.00%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu182.38%209.68%94.17%83.01%136.03%120.00%136.29%285.82%408.62%510.08%479.07%550.27%554.56%534.92%563.44%404.09%356.39%1382.04%0.00%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn35.41%32.29%51.50%54.64%42.37%45.45%42.32%25.92%19.66%16.39%17.27%15.38%15.28%15.75%15.07%19.84%21.91%6.75%0.00%
6/ Thanh toán hiện hành146.81%147.34%251.85%318.21%165.55%193.32%170.29%141.40%115.74%120.00%123.96%115.34%133.17%294.14%186.74%142.40%138.78%112.71%0.00%
7/ Thanh toán nhanh42.07%45.20%180.21%219.39%126.82%141.64%158.84%90.48%56.89%57.47%35.82%32.47%55.17%160.02%107.20%120.77%113.18%82.22%0.00%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.93%5.58%65.96%47.76%28.26%44.85%42.64%39.58%22.35%22.56%0.52%0.83%11.59%37.98%42.87%12.74%28.78%0.92%0.00%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.72%13.85%13.22%9.17%32.18%34.40%69.03%48.13%38.71%39.06%39.01%26.26%34.45%36.32%26.68%32.59%37.34%36.31%0.00%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn25.23%14.72%13.49%11.48%48.06%56.05%78.96%54.71%58.08%53.09%47.02%31.14%40.17%42.88%31.37%61.16%59.39%57.92%0.00%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu66.98%42.88%25.66%16.78%75.95%75.69%163.11%185.71%196.87%238.28%225.88%170.74%225.49%230.59%177.00%164.27%170.43%538.11%0.00%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho23.94%14.78%24.94%20.85%134.10%169.38%990.69%118.18%93.45%92.87%60.68%35.31%55.78%69.14%64.33%374.14%277.50%197.66%0.00%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.99%14.27%30.47%11.35%15.24%7.26%8.02%13.52%9.01%3.47%2.03%3.08%7.85%7.50%9.10%10.17%7.43%3.94%0.00%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.79%1.98%4.03%1.04%4.90%2.50%5.54%6.51%3.49%1.35%0.79%0.81%2.71%2.72%2.43%3.31%2.77%1.43%0.00%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.71%6.12%7.82%1.90%11.57%5.50%13.09%25.11%17.73%8.26%4.58%5.26%17.71%17.30%16.10%16.70%12.66%21.22%0.00%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)24.00%21.00%58.00%20.00%23.00%9.00%10.00%17.00%11.00%4.00%2.00%4.00%10.00%10.00%10.00%11.00%9.00%4.00%4.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu63.57%156.00%64.54%-63.01%13.68%-46.46%-2.66%16.77%-5.88%9.67%31.73%-30.04%5.88%39.26%13.71%7.24%52.91%-100.00%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận83.26%19.92%341.83%-72.45%138.56%-51.55%-42.25%75.32%144.45%87.60%-13.29%-72.56%10.83%14.85%1.74%46.81%188.03%57.84%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-8.90%241.10%22.07%2.17%28.41%1.59%-47.15%-13.41%-8.74%10.69%-13.31%-8.32%12.26%1.48%47.14%26.15%24.50%-100.00%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.73%53.19%7.61%67.42%13.27%15.38%10.83%23.79%13.92%3.96%-0.42%-7.61%8.28%6.90%5.53%11.26%382.81%-100.00%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.50%144.32%14.17%29.81%21.53%7.42%-32.12%-6.10%-5.03%9.53%-11.33%-8.21%11.63%2.30%38.89%22.89%48.68%-100.00%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |