CTCP Vinhomes (vhm)

36.95
-0.35
(-0.94%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,211,2018,697,57632,724,10232,613,83729,298,557103,556,72262,392,60384,985,60671,546,73751,626,93138,664,32815,297,31211,217,376
Giá vốn hàng bán6,436,8157,815,37917,767,19619,506,22422,655,49967,850,12331,696,27636,526,04245,610,66024,171,32328,603,25810,130,6236,763,559
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,774,386882,19714,956,90613,107,6136,643,05835,706,59930,696,32748,459,56425,936,07727,455,60810,061,0705,166,6904,453,817
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,450,5461,147,25314,528,12013,240,71415,502,52844,045,41337,973,05247,664,94237,305,84129,715,47419,725,4242,352,0652,651,811
Tổng lợi nhuận trước thuế1,416,3411,323,12714,206,18412,640,17415,074,05543,310,28538,642,69948,182,97736,516,83729,745,69419,718,7342,108,7822,794,906
Lợi nhuận sau thuế 904,239891,35010,723,5419,749,15811,922,89033,532,87629,161,59038,948,47828,206,54024,319,10014,776,3191,565,4892,207,299
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ884,697825,68910,694,7629,687,69611,917,32233,371,40628,830,86938,824,56227,351,28021,747,37614,284,4531,409,6421,648,549
Tổng tài sản ngắn hạn255,295,711240,250,006215,057,869190,310,276205,327,661242,340,589196,535,22994,437,005102,312,109139,555,05491,202,54444,421,05016,491,882
Tiền mặt9,524,61914,104,1312,909,9145,105,2841,889,64414,103,18110,816,7834,625,76013,713,65113,332,2993,515,3721,561,5782,802,423
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,629,3163,832,8484,638,5934,332,2676,721,7683,833,9486,296,7254,979,4442,054,219360,6111,009,405
Hàng tồn kho58,808,53152,379,65055,168,94955,782,92361,005,19955,371,86564,414,04328,645,95543,021,24160,306,61637,065,22917,265,3708,483,419
Tài sản dài hạn209,188,983207,110,770201,981,605201,020,262172,294,006202,290,086165,277,418136,079,466113,014,26857,685,97428,486,2136,882,76921,028,863
Tài sản cố định10,972,78911,731,17112,051,63310,095,6719,163,04211,671,4129,339,8067,497,8245,906,615690,347128,1871,355,8943,261,634
Đầu tư tài chính dài hạn8,021,4457,760,2657,323,4147,372,3807,603,1297,760,2657,491,32510,940,3929,755,842773,312478,3121,754,97210,541,691
Tổng tài sản464,484,694447,360,776417,039,474391,330,538377,621,667444,630,675361,812,647230,516,471215,326,377197,241,028119,688,75651,303,81937,520,746
Tổng nợ268,268,453264,991,288236,174,964221,147,885217,203,532261,994,369213,290,80499,109,060126,196,462132,525,98571,543,88141,180,03427,971,804
Vốn chủ sở hữu196,216,241182,369,488180,864,510170,182,653160,418,135182,636,306148,521,843131,407,41189,129,91564,715,04348,144,87510,123,7859,548,942

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.07K7.66K6.62K8.92K8.17K6.49K4.26K0.53K0.62K0.30K0.19K
Giá cuối kỳ42.85K43.20K48K79.67K65.96K62.49K53.45K92.50K92.50KKK
Giá / EPS (PE)8.45 (lần)5.64 (lần)7.25 (lần)8.94 (lần)8.08 (lần)9.62 (lần)12.53 (lần)175.83 (lần)150.35 (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.27 (lần)1.82 (lần)3.35 (lần)4.08 (lần)3.09 (lần)4.05 (lần)4.63 (lần)16.20 (lần)22.10 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách45.06K41.94K34.11K30.18K26.61K19.32K14.37K3.78K3.56K2.66K0.99K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.95 (lần)1.03 (lần)1.41 (lần)2.64 (lần)2.48 (lần)3.23 (lần)3.72 (lần)24.48 (lần)25.96 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4,354 (Mi)4,354 (Mi)4,354 (Mi)4,354 (Mi)3,350 (Mi)3,350 (Mi)3,350 (Mi)2,680 (Mi)2,680 (Mi)2,680 (Mi)2,680 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản54.96%54.50%54.32%40.97%47.51%70.75%76.20%86.58%43.95%48.91%45.70%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản45.04%45.50%45.68%59.03%52.49%29.25%23.80%13.42%56.05%51.09%54.30%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.76%58.92%58.95%42.99%58.61%67.19%59.77%80.27%74.55%71.83%82.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu136.72%143.45%143.61%75.42%141.59%204.78%148.60%406.77%292.93%255%482.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.24%41.08%41.05%57.01%41.39%32.81%40.23%19.73%25.45%28.17%17.18%
6/ Thanh toán hiện hành118.76%114.81%104.67%125.25%98.96%114.81%212.73%129.80%61.47%72.67%68.20%
7/ Thanh toán nhanh91.40%88.58%70.37%87.26%57.35%65.19%126.28%79.35%29.85%36.58%17.23%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.43%6.68%5.76%6.13%13.26%10.97%8.20%4.56%10.45%3.27%2.95%
9/ Vòng quay Tổng tài sản17.71%23.29%17.24%36.87%33.23%26.17%32.30%29.82%29.90%19.44%42.05%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn32.22%42.73%31.75%89.99%69.93%36.99%42.39%34.44%68.02%39.76%92.01%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu41.92%56.70%42.01%64.67%80.27%79.78%80.31%151.10%117.47%69.02%244.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho87.62%122.54%49.21%127.51%106.02%40.08%77.17%58.68%79.73%53.46%91.53%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần26.86%32.23%46.21%45.68%38.23%42.12%36.94%9.21%14.70%16.09%7.65%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.76%7.51%7.97%16.84%12.70%11.03%11.93%2.75%4.39%3.13%3.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.26%18.27%19.41%29.55%30.69%33.60%29.67%13.92%17.26%11.11%18.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)43%49%91%106%60%90%50%14%24%24%10%
Tăng trưởng doanh thu-0.63%65.98%-26.58%18.78%38.58%33.53%152.75%36.37%%-24.45%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-38.64%15.75%-25.74%41.95%25.77%52.25%913.34%-14.49%%58.89%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.51%22.83%115.21%-21.46%-4.78%85.24%73.73%47.22%%41.72%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu22.32%22.97%13.02%47.43%37.73%34.42%375.56%6.02%%167.98%%
Tăng trưởng Tổng tài sản23%22.89%56.96%7.05%9.17%64.79%133.29%36.73%%63.40%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |