CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam (vpd)

25.25
-0.05
(-0.20%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ167,045122,277114,885157,001250,083
Giá vốn hàng bán70,89264,51159,72573,20979,180
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ96,15357,76655,16083,792170,903
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh83,07942,59637,54563,599151,827
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế83,02942,40737,40176,201151,686
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp73,14635,97731,55664,575132,050
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ73,14635,97731,55664,575132,050

Xem chi tiết báo cáo tài chính

TÓM TẮT BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
TÀI SẢN NGẮN HẠN333,347239,106255,963290,072341,034
Đầu tư tài chính ngắn hạn00000
Hàng tồn kho1,3111,1791,2641,2901,079
TÀI SẢN DÀI HẠN1,596,9401,635,1731,675,5011,715,8731,745,804
Tài sản cố định1,561,1971,600,1011,640,6081,681,2301,718,502
Đầu tư tài chính dài hạn1,9501,9501,9501,9501,950
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,930,2871,874,2801,931,4652,005,9452,086,837
NỢ PHẢI TRẢ273,273290,412369,588473,818512,696
VỐN CHỦ SỞ HỮU1,657,0141,583,8681,561,8771,532,1271,574,141
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,930,2871,874,2801,931,4652,005,9452,086,837

Xem chi bảng cân đối kế toán

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Chỉ tiêu Qúy 3
2023
Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản17.27%14.46%9.85%7.27%5.19%7.13%8.67%5.54%5.21%7.33%8.37%6.50%14.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản82.73%85.54%90.15%92.73%94.81%92.87%91.33%94.46%94.79%92.67%91.63%93.50%85.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.16%23.58%34.06%41.31%45.34%48.94%54.37%59.03%61.66%66.56%69.46%69.27%71.22%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.49%30.85%51.66%70.40%82.94%95.84%119.16%144.09%160.83%199.05%227.49%225.37%247.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.84%76.42%65.94%58.69%54.66%51.06%45.63%40.97%38.34%33.44%30.54%30.73%28.78%
6/ Thanh toán hiện hành196.07%92.62%62.50%68.83%21.17%32.81%55.97%40.35%36.56%49.88%70.16%37.07%71.48%
7/ Thanh toán nhanh195.30%92.21%62.14%68.39%20.96%32.48%55.51%39.72%36.00%49.27%69.51%36.62%71.08%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn50.04%32.93%34.77%17.47%9.43%6.92%35.37%15.60%12.60%17.70%15.09%10.80%21.09%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.07%33.97%27.48%21.06%21.25%24.76%22.47%16.60%15.32%16.66%11.71%3.76%2.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn168.36%234.89%278.90%289.89%409.60%347.26%259.24%299.75%293.85%227.14%140.03%57.90%19.74%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.87%44.45%41.67%35.89%38.88%48.50%49.24%40.51%39.95%49.81%38.36%12.24%9.85%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho20468.12%21615.66%22572.10%24800.89%21315.46%16511.94%14056.14%10521.87%10301.15%8614.10%7439.43%2067.73%2105.66%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần36.57%41.68%28.86%17.67%20.00%28.41%27.33%12.48%9.84%13.75%13.18%25.00%11.47%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.63%14.16%7.93%3.72%4.25%7.04%6.14%2.07%1.51%2.29%1.54%0.94%0.33%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.39%18.53%12.03%6.34%7.78%13.78%13.46%5.05%3.93%6.85%5.06%3.06%1.13%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)76.00%102.00%61.00%32.00%38.00%60.00%62.00%23.00%19.00%30.00%27.00%58.00%20.00%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Tăng trưởng doanh thu-17.63%19.84%24.91%-5.95%-21.10%3.37%32.23%1.84%-15.15%32.43%255.87%50.56%0.00%
Tăng trưởng Lợi nhuận-27.73%73.09%104.01%-16.91%-44.46%7.47%189.67%29.07%-39.26%38.21%87.60%228.02%0.00%
Tăng trưởng Nợ phải trả-42.22%-32.90%-21.05%-13.53%-14.82%-15.59%-10.03%-10.03%-14.52%-10.75%14.58%10.38%0.00%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.10%12.35%7.59%1.86%-1.57%4.95%8.79%0.43%5.79%2.00%13.51%21.18%0.00%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.76%-3.06%-4.25%-5.12%-8.05%-6.22%-2.32%-6.02%-7.73%-6.86%14.25%13.49%0.00%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |