CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Mobifone (mfs)

24.60
0.10
(0.41%)
Tổng quan  Biểu đồ  Giá lịch sử  Thông tin  Báo cáo tài chính  Lịch sự kiện  Tin tức  

BÁO CÁO TÀI CHÍNH Quý

Chỉ tiêu Qúy 1
2019
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ91,478
Các khoản giảm trừ doanh thuN/A
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ91,478
Giá vốn hàng bán79,688
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ11,789
Doanh thu hoạt động tài chính1,032
Chi phí tài chính110
Trong đó :Chi phí lãi vayN/A
Chi phí bán hàng909
Chi phí quản lý doanh nghiệp4,460
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,343
Thu nhập khác1
Chi phí khác23
Lợi nhuận khác-22
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế7,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành1,487
Chi phí thuế TNDN hoãn lạiN/A
Chi phí thuế TNDN1,487
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp5,835
Lợi ích của cổ đông thiểu sốN/A
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ5,835

BÁO CÁO TÀI CHÍNH Năm

Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ396,918413,248459,100710,370651,211627,226940,659615,140411,955348,698
Các khoản giảm trừ doanh thuN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ396,918413,248459,100710,370651,211627,226940,659615,140411,955348,698
Giá vốn hàng bán365,173375,432413,710654,318596,886567,599867,209548,213349,133294,608
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ31,74537,81545,39056,05254,32459,62773,44966,92862,82154,090
Doanh thu hoạt động tài chính9,1965,8384,4925,5804,9472,8513,0582,3772,189787
Chi phí tài chính386647647013572,4924,4773,6756,4797,185
Trong đó :Chi phí lãi vayN/AN/AN/AN/AN/A2,0384,1583,3916,2476,861
Chi phí bán hàng1837246211,1742,1274,20213,78514,0627,7132,415
Chi phí quản lý doanh nghiệp15,35215,00015,31221,05018,17619,10024,44821,04817,93416,310
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh25,36727,26433,18438,70738,61036,68233,79630,51932,88328,968
Thu nhập khác69981,0444426519352623223,415
Chi phí khácN/A319956924309105N/A3894,752
Lợi nhuận khác69-220949-25241-290-7026-15718,662
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế25,43727,04434,13338,68138,85136,39233,72630,54532,72747,630
Chi phí thuế TNDN hiện hành5,1365,5266,6707,8978,1967,9887,4296,1618,22512,233
Chi phí thuế TNDN hoãn lạiN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Chi phí thuế TNDN5,1365,5266,6707,8978,1967,9887,4296,1618,22512,233
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp20,30021,51827,46230,78430,65428,40426,29624,38424,50135,397
Lợi ích của cổ đông thiểu sốN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/AN/A
Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của Công ty mẹ20,30021,51827,46230,78430,65428,40426,29624,38424,50135,397

Xem chi bảng cân đối kế toán

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |