Công ty Cổ phần Nhựa Picomat (pch)

11.10
-0.10
(-0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.30
11.60
11.10
68,600
11.4K / 10.4K
0.6K / 0.6K
18.4x / 20.1x
1.0x / 1.1x
5% # 5%
1.8
246 Bi
22 Mi / 24Mi
77,917
12.1 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 100 11.20 3,200
11.00 5,300 11.30 9,300
10.90 5,800 11.40 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.40 -0.50 6,100 6,100
09:11 11.50 -0.40 5,500 11,600
09:20 11.60 -0.30 8,200 19,800
09:24 11.40 -0.50 1,800 21,600
09:25 11.40 -0.50 2,600 24,200
09:35 11.20 -0.70 2,200 26,400
09:46 11.40 -0.50 7,700 34,100
09:51 11.20 -0.70 2,100 36,200
09:59 11.20 -0.70 200 36,400
10:10 11.20 -0.70 13,900 50,300
10:24 11.10 -0.80 2,600 52,900
10:25 11.20 -0.70 5,100 58,000
10:35 11.20 -0.70 2,400 60,400
10:37 11.20 -0.70 5,300 65,700
11:11 11.10 -0.80 900 66,600
11:15 11.10 -0.80 2,000 68,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2023 160 (0.02) 0% 14.56 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV37,60545,73833,92427,129124,650151,963125,605128,910
Tổng lợi nhuận trước thuế2,69810,7072,4921,22215,03318,10414,95714,318
Lợi nhuận sau thuế 2,0509,1561,88587012,29814,18312,55112,004
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,9708,8921,79979611,83813,85712,51611,814
Tổng tài sản294,389270,323249,341255,174270,339257,235233,656213,749192,355
Tổng nợ42,95420,5158,68916,36120,51319,36039,08723,58239,784
Vốn chủ sở hữu251,435249,807240,651238,814249,826237,875194,569190,167152,571


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |