Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn (qnp)

38.50
-1.40
(-3.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39.90
41.50
42
38.50
178,900
21.3K
3.1K
12.5x
1.8x
9% # 14%
1.9
1,556 Bi
40 Mi
9,728
43.2 - 9.7
464 Bi
862 Bi
53.8%
65.02%
158 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
38.10 2,000 38.50 3,400
38.00 1,600 38.90 300
37.80 1,000 39.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 41.50 1.60 100 100
09:17 42 2.10 113,000 113,100
09:24 41.85 1.95 3,400 116,500
09:25 41.85 1.95 400 116,900
09:26 39 -0.90 2,000 118,900
09:27 38.50 -1.40 100 119,000
09:34 38.50 -1.40 100 119,100
09:36 39 -0.90 100 119,200
09:41 39 -0.90 1,000 120,200
10:10 39 -0.90 1,000 121,200
10:48 39.50 -0.40 100 121,300
11:20 39 -0.90 200 121,500
13:10 41.45 1.55 45,700 167,200
13:48 39.10 -0.80 100 167,300
13:49 39 -0.90 2,000 169,300
13:51 39 -0.90 1,000 170,300
13:53 39 -0.90 300 170,600
13:54 39 -0.90 200 170,800
13:58 39 -0.90 800 171,600
14:12 38.90 -1 200 171,800
14:16 38.90 -1 100 171,900
14:22 38.90 -1 200 172,100
14:45 38.50 -1.40 6,800 178,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV275,644245,564280,395220,209942,3561,069,7701,311,226834,558803,567717,859551,991482,136519,218490,663
Tổng lợi nhuận trước thuế40,45430,12947,43339,787144,34067,958413,450146,718128,528120,74390,06580,503104,57344,817
Lợi nhuận sau thuế 31,74323,13437,62532,233115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,09535,104
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ31,74323,13437,62532,233115,16344,164330,873117,225103,30497,18074,00666,52382,09535,104
Tổng tài sản1,325,3781,265,2661,323,8051,188,8391,267,1411,084,9131,053,913746,849694,116646,088582,581554,001535,724476,182
Tổng nợ463,677438,174471,356374,014437,183308,046210,672128,853104,69886,22951,66148,42344,31434,372
Vốn chủ sở hữu861,701827,091852,450814,825829,958776,866843,241617,996589,418559,859530,920505,578491,410441,810


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |