CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
9.80
78,600
13.6K
0.8K
9x
0.5x
1% # 6%
1.1
252 Bi
35 Mi
57,204
8.9 - 6.4
1,518 Bi
476 Bi
319.1%
23.86%
37 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.98 400 10.00 5,700
9.80 400 10.05 3,000
9.79 200 10.10 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:20 10 0 100 100
09:56 9.95 -0.05 1,000 1,100
10:10 9.99 -0.01 22,500 23,600
10:48 9.99 -0.01 1,000 24,600
13:10 9.98 -0.02 1,100 25,700
13:17 9.97 -0.03 8,100 33,800
13:18 9.97 -0.03 11,900 45,700
13:19 9.95 -0.05 1,400 47,100
13:24 9.93 -0.07 2,000 49,100
13:25 9.95 -0.05 2,000 51,100
13:30 9.95 -0.05 200 51,300
13:48 9.95 -0.05 600 51,900
13:53 9.98 -0.02 12,400 64,300
13:54 9.99 -0.01 4,600 68,900
13:55 9.99 -0.01 600 69,500
14:10 9.99 -0.01 900 70,400
14:13 9.99 -0.01 100 70,500
14:33 10 0 100 70,600
14:49 10 0 8,000 78,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,298.65 (0.91) 0% 16.75 (0.02) 0%
2018 1,130 (0.88) 0% 17.50 (0.01) 0%
2019 1,000 (0.79) 0% 0 (0.00) 0%
2020 924.78 (0.76) 0% 0 (0.02) 0%
2021 984.49 (0.78) 0% 0 (0.02) 0%
2022 2,194.48 (1.62) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |