CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

9.10
-0.10
(-1.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.20
9.20
9.40
9.10
3,239,900
14.2K
0K
0x
0.5x
0% # 0%
1.7
270 Bi
39 Mi
76,803
11.6 - 6
562 Bi
546 Bi
102.9%
49.29%
12 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.00 300 9.30 1,000
8.80 500 9.40 13,000
8.50 400 9.50 10,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:43 9.20 0 5,000 5,000
10:45 9.20 0 290,000 295,000
10:46 9.20 0 205,000 500,000
10:49 9.20 0 115,000 615,000
10:50 9.20 0 25,700 640,700
10:51 9.20 0 113,600 754,300
10:52 9.20 0 90,500 844,800
10:53 9.20 0 10,200 855,000
10:54 9.20 0 210,000 1,065,000
10:55 9.20 0 40,200 1,105,200
10:56 9.20 0 500 1,105,700
10:58 9.20 0 1,200 1,106,900
10:59 9.20 0 111,700 1,218,600
11:10 9.20 0 708,800 1,927,400
11:11 9.20 0 12,200 1,939,600
11:12 9.20 0 4,000 1,943,600
11:13 9.20 0 5,000 1,948,600
11:17 9.20 0 400 1,949,000
11:27 9.20 0 157,000 2,106,000
11:28 9.20 0 147,000 2,253,000
11:29 9.20 0 146,000 2,399,000
11:30 9.20 0 132,000 2,531,000
11:32 9.20 0 146,000 2,677,000
11:33 9.20 0 213,000 2,890,000
13:10 9.20 0 344,000 3,234,000
13:52 9.20 0 800 3,234,800
13:56 9.30 0.10 100 3,234,900
14:10 9.40 0.20 4,000 3,238,900
14:18 9.10 -0.10 1,000 3,239,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 600 (0.55) 0% 57.60 (0.09) 0%
2019 600 (0.59) 0% 88 (0.10) 0%
2020 600 (0.56) 0% 0.01 (0.10) 745%
2021 500 (0.45) 0% 80 (0.07) 0%
2022 700 (0.60) 0% 0 (0.09) 0%
2023 750 (0.07) 0% 108 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV78,68868,79547,76431,813227,059188,050456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5399,7316,515-8,74412,041-14,90653,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,132
Lợi nhuận sau thuế 2,8079,2766,241-8,7569,567-14,01941,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5989,0335,637-8,6108,659-14,69441,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,474
Tổng tài sản1,087,1961,103,8891,125,0991,089,1661,087,1961,109,5101,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614
Tổng nợ532,477551,692581,995552,771532,477563,222860,194930,333857,407572,048490,005444,838323,571183,646
Vốn chủ sở hữu554,719552,197543,103536,395554,719546,289582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |