CTCP Big Invest Group (big)

4.60
-0.10
(-2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.70
4.80
4.80
4.60
165,600
12.0K / 11.4K
0.5K / 0.4K
10.4x / 11.0x
0.4x / 0.4x
1% # 4%
2.3
24 Bi
6 Mi / 5Mi
86,167
9.3 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.60 61,500 4.70 78,200
4.50 77,100 4.80 66,000
4.40 34,600 4.90 79,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.70 0 4,600 4,600
09:18 4.70 0 200 4,800
09:28 4.70 0 600 5,400
09:34 4.70 0 2,000 7,400
09:35 4.70 0 8,800 16,200
09:36 4.70 0 13,500 29,700
09:54 4.70 0 2,000 31,700
10:27 4.60 -0.10 500 32,200
10:34 4.60 -0.10 3,000 35,200
10:35 4.70 0 10,000 45,200
10:48 4.60 -0.10 400 45,600
10:57 4.60 -0.10 500 46,100
11:10 4.60 -0.10 11,000 57,100
11:19 4.70 0 500 57,600
11:27 4.70 0 3,400 61,000
13:10 4.60 -0.10 100 61,100
13:13 4.60 -0.10 600 61,700
13:15 4.70 0 1,800 63,500
13:21 4.70 0 2,100 65,600
13:22 4.60 -0.10 8,000 73,600
13:24 4.60 -0.10 400 74,000
13:30 4.60 -0.10 500 74,500
13:33 4.60 -0.10 600 75,100
13:41 4.60 -0.10 10,000 85,100
13:42 4.60 -0.10 900 86,000
13:44 4.60 -0.10 200 86,200
13:45 4.60 -0.10 100 86,300
13:49 4.60 -0.10 200 86,500
14:10 4.60 -0.10 5,200 91,700
14:15 4.60 -0.10 1,000 92,700
14:16 4.60 -0.10 200 92,900
14:20 4.60 -0.10 5,000 97,900
14:21 4.60 -0.10 10,600 108,500
14:22 4.60 -0.10 1,400 109,900
14:24 4.60 -0.10 900 110,800
14:27 4.60 -0.10 1,200 112,000
14:29 4.60 -0.10 19,000 131,000
14:30 4.60 -0.10 1,000 132,000
14:32 4.60 -0.10 8,400 140,400
14:34 4.60 -0.10 100 140,500
14:37 4.60 -0.10 1,000 141,500
14:39 4.60 -0.10 3,500 145,000
14:49 4.60 -0.10 7,500 152,500
14:50 4.60 -0.10 1,000 153,500
14:52 4.70 0 100 153,600
14:53 4.70 0 100 153,700
14:54 4.60 -0.10 10,000 163,700
14:57 4.70 0 100 163,800
14:59 4.60 -0.10 1,000 164,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 101.74 (0.10) 0% 3.63 (0.00) 0%
2022 150 (0) 0% 6.60 (0) 0%
2023 275.38 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV233,95083,256136,79371,901525,900464,046204,323176,502139,822101,74485,387
Tổng lợi nhuận trước thuế41,2451,6881,6461,16045,73911,4592,2976405,0404,2431,423
Lợi nhuận sau thuế 32,9541,3511,31792836,5509,8042,2973994,0163,6341,095
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,9451,3511,31792836,5409,8042,2974024,0163,6341,095
Tổng tài sản404,219351,274364,230377,702404,219359,030191,257108,903108,44675,30555,901
Tổng nợ189,622184,631198,938213,727189,622195,982131,36449,19549,62720,50316,157
Vốn chủ sở hữu214,597166,643165,292163,975214,597163,04759,89359,70858,81954,80339,744


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |