CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

13.40
-0.10
(-0.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.50
13.50
13.50
13.20
113,300
12.2K / 12.2K
1.2K / 1.1K
10x / 10.0x
0.9x / 0.9x
5% # 9%
1.6
818 Bi
83 Mi / 71Mi
178,898
12.8 - 7.7
898 Bi
865 Bi
103.9%
49.05%
506 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 1,600 13.40 4,000
13.10 9,100 13.50 8,800
13.00 20,100 13.60 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.50 0 10,100 10,100
09:11 13.50 0 8,000 18,100
09:18 13.40 -0.10 5,000 23,100
09:19 13.50 0 5,000 28,100
10:10 13.50 0 21,000 49,100
10:23 13.40 -0.10 13,600 62,700
10:25 13.40 -0.10 500 63,200
10:31 13.30 -0.20 100 63,300
11:10 13.40 -0.10 500 63,800
11:28 13.30 -0.20 6,000 69,800
13:18 13.40 -0.10 21,000 90,800
13:28 13.40 -0.10 20,500 111,300
14:32 13.20 -0.30 1,000 112,300
14:46 13.40 -0.10 1,000 113,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 128.39 (0.13) 0% 44.80 (0.04) 0%
2018 4,318 (0.33) 0% 172 (0.03) 0%
2019 104.60 (0.25) 0% 46.25 (0.05) 0%
2020 116.19 (0.43) 0% 10.89 (0.05) 0%
2021 216.40 (0.55) 0% 48.28 (0.19) 0%
2022 331.92 (0.53) 0% 66.27 (-0.12) -0%
2023 412.86 (0.20) 0% 33.29 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,477137,160142,55586,438528,630292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
Tổng lợi nhuận trước thuế22,58444,58177,841-13,989131,017101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
Lợi nhuận sau thuế 19,04335,69662,250-11,253105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,04335,69662,250-11,253105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Tổng tài sản2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9972,575,3791,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
Tổng nợ363,578946,2671,095,497968,727363,578898,103381,483315,366405,117215,261207,960207,33219,1851,254,764
Vốn chủ sở hữu2,211,801947,137911,441853,2712,211,801864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |