CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.50
-0.10
(-6.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.60
1.60
1.60
1.40
106,100
6.8K
4.2K
1.0x
0.6x
14% # 61%
2.6
255 Bi
59 Mi
680,873
7.3 - 2.3
1,419 Bi
404 Bi
351.3%
22.16%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.40 127,600 1.50 62,900
0 1.60 71,600
0.00 0 1.70 77,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.50 -0.10 22,000 22,000
09:16 1.50 -0.10 100 22,100
09:22 1.50 -0.10 10,000 32,100
09:35 1.50 -0.10 3,700 35,800
09:36 1.50 -0.10 800 36,600
09:40 1.50 -0.10 600 37,200
09:45 1.50 -0.10 100 37,300
09:57 1.50 -0.10 1,400 38,700
10:10 1.50 -0.10 4,200 42,900
10:26 1.40 -0.20 200 43,100
10:30 1.50 -0.10 100 43,200
10:39 1.40 -0.20 500 43,700
11:10 1.50 -0.10 4,100 47,800
11:11 1.50 -0.10 10,100 57,900
11:14 1.50 -0.10 900 58,800
11:33 1.50 -0.10 500 59,300
13:10 1.40 -0.20 3,000 62,300
13:13 1.50 -0.10 1,500 63,800
13:15 1.50 -0.10 100 63,900
13:20 1.50 -0.10 500 64,400
13:21 1.50 -0.10 400 64,800
13:22 1.50 -0.10 500 65,300
13:51 1.50 -0.10 300 65,600
14:15 1.50 -0.10 400 66,000
14:19 1.40 -0.20 11,600 77,600
14:22 1.50 -0.10 100 77,700
14:24 1.40 -0.20 10,000 87,700
14:25 1.50 -0.10 100 87,800
14:29 1.40 -0.20 6,000 93,800
14:31 1.50 -0.10 700 94,500
14:32 1.50 -0.10 100 94,600
14:38 1.40 -0.20 100 94,700
14:49 1.40 -0.20 5,500 100,200
14:56 1.50 -0.10 4,500 104,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.02) 0% 5.73 (-0.17) -3%
2020 615 (0.03) 0% 12 (-0.10) -1%
2021 200 (0.11) 0% 4 (-0.06) -1%
2022 202 (0.05) 0% 5 (-0.06) -1%
2023 100 (0.02) 0% 5 (-0.05) -1%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,77015,51516,72221,42570,432413,92544,75145,876114,85025,69424,005
Tổng lợi nhuận trước thuế-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế -58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Tổng tài sản1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
Tổng nợ1,541,5131,491,7261,502,9691,478,6561,541,5131,419,7001,300,6341,221,3281,204,6171,072,2511,087,4501,087,5801,104,903926,575
Vốn chủ sở hữu300,311359,038374,986390,334300,311403,713155,660238,725318,210399,317315,443400,000273,831245,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |