CTCP Thủy sản Cà Mau (cat)

13.50
-0.50
(-3.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
13.90
14.80
13
169,000
17.8K
3.4K
5.6x
1.1x
7% # 19%
0.9
185 Bi
15 Mi
6,815
20.6 - 16.8
274 Bi
173 Bi
157.9%
38.78%
20 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 500 13.70 10,000
13.30 700 13.80 4,000
13.20 400 13.90 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:36 13.80 -0.20 2,500 2,500
10:38 13.80 -0.20 400 2,900
10:40 13.80 -0.20 400 3,300
10:41 13.80 -0.20 500 3,800
10:48 13.80 -0.20 8,700 12,500
10:50 13.80 -0.20 2,500 15,000
10:51 13.80 -0.20 1,100 16,100
11:10 13.70 -0.30 6,100 22,200
11:12 13.70 -0.30 2,800 25,000
11:20 13.60 -0.40 300 25,300
11:29 13.60 -0.40 5,000 30,300
11:32 13.40 -0.60 12,000 42,300
11:33 13.50 -0.50 2,200 44,500
13:10 13.10 -0.90 17,300 61,800
13:11 13.10 -0.90 7,900 69,700
13:19 13.20 -0.80 1,300 71,000
13:21 13.20 -0.80 1,500 72,500
13:22 13.20 -0.80 300 72,800
13:24 13.20 -0.80 1,000 73,800
13:25 13.20 -0.80 1,000 74,800
13:27 13.20 -0.80 1,000 75,800
13:31 13.20 -0.80 14,200 90,000
13:34 13.10 -0.90 1,000 91,000
13:35 13.10 -0.90 1,200 92,200
13:38 13 -1 2,000 94,200
13:39 13.10 -0.90 200 94,400
13:46 13.10 -0.90 3,000 97,400
13:50 13.10 -0.90 2,500 99,900
13:51 13 -1 48,000 147,900
14:10 14.80 0.80 13,300 161,200
14:29 13.50 -0.50 6,300 167,500
14:31 13.40 -0.60 100 167,600
14:34 13.50 -0.50 400 168,000
14:40 13.50 -0.50 1,000 169,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 747.84 (0.58) 0% 30 (0.02) 0%
2019 822.50 (0.61) 0% 34 (0.02) 0%
2020 705 (0.75) 0% 0 (0.05) 0%
2021 775.50 (0.82) 0% 0.02 (0.03) 143%
2022 828 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 825 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV684,349570,632692,691821,129753,300612,087575,127629,651548,242590,158
Tổng lợi nhuận trước thuế35,76026,87734,15230,18850,16122,26325,90918,51216,99726,755
Lợi nhuận sau thuế 32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,88024,73231,93928,46447,04020,86224,11518,47016,89626,614
Tổng tài sản447,395434,052413,106380,256447,395434,052413,106380,256325,312307,357325,223284,163408,801429,047
Tổng nợ273,904281,521267,131246,029273,904281,521267,131246,029189,320191,955214,619203,624384,026420,465
Vốn chủ sở hữu173,491152,531145,975134,227173,491152,531145,975134,227135,992115,402110,60480,53924,7768,583


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |