CTCP Sữa Hà Nội (hnm)

8
-0.20
(-2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.20
7.80
8.10
7.70
276,200
10.7K
0.7K
13.1x
0.8x
5% # 6%
1.1
391 Bi
44 Mi
254,499
11 - 8.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 1,000 8.00 900
7.50 300 8.10 5,400
7.30 600 8.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 7.80 -0.40 2,000 2,000
09:33 7.80 -0.40 200 2,200
09:34 7.70 -0.50 1,200 3,400
09:41 7.80 -0.40 300 3,700
09:42 7.70 -0.50 3,400 7,100
13:45 7.70 -0.50 8,800 15,900
13:57 8 -0.20 260,000 275,900
13:58 8.10 -0.10 100 276,000
14:25 8 -0.20 200 276,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 360 (0.23) 0% 4.32 (0.00) 0%
2017 328 (0.17) 0% 2.86 (-0.02) -1%
2018 242 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2019 242 (0.17) 0% 0 (0.00) 0%
2022 500 (0.37) 0% 0 (0.03) 0%
2023 700 (0.14) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV211,076154,686183,500194,569743,831722,936704,056486,627273,535208,729169,830189,668167,886232,734
Tổng lợi nhuận trước thuế3,5902,0126,24710,09321,94337,48344,11138,28916,9451,9351,4381,173-18,6492,223
Lợi nhuận sau thuế 2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,8361,6104,9988,07317,51729,58733,63738,28916,9451,9351,4381,173-18,6491,711
Tổng tài sản900,462736,732682,673628,388900,462605,416683,304509,417460,641427,454496,021502,592458,986444,156
Tổng nợ428,261267,365193,923144,636428,261129,737237,212340,632330,144313,903309,209317,217269,435234,089
Vốn chủ sở hữu472,202469,366488,750483,752472,202475,679446,092168,785130,496113,551186,813185,374189,552210,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |