CTCP Thiết bị Y tế Việt Nhật (jvc)

3
-0.02
(-0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.02
3.02
3.05
2.98
266,800
4.9K
0.5K
10.9x
1.0x
6% # 9%
1.4
563 Bi
113 Mi
495,942
5.7 - 3.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.99 100 3.00 1,500
2.98 2,200 3.01 4,200
2.97 15,500 3.02 3,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 2,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
Hệ sinh thái DNP-Tasco
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái DNP-Tasco - ^DNP     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HUT 14.90 (-0.10) 68.3%
DNP 21.00 (0.00) 16.0%
SVC 18.00 (-0.80) 8.0%
NVT 7.50 (0.00) 4.4%
JVC 3.00 (-0.02) 3.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:31 3.02 0 300 300
09:38 3.02 0 200 500
09:39 3.01 -0.01 1,200 1,700
09:42 3.02 0 100 1,800
09:51 3.02 0 400 2,200
09:54 3.05 0.03 4,000 6,200
09:57 3.02 0 100 6,300
09:59 3.02 0 1,800 8,100
10:10 2.99 -0.03 8,000 16,100
10:24 2.99 -0.03 300 16,400
10:25 2.99 -0.03 400 16,800
10:33 2.99 -0.03 1,000 17,800
10:46 2.99 -0.03 600 18,400
10:56 2.99 -0.03 100 18,500
10:58 2.99 -0.03 100 18,600
10:59 2.99 -0.03 200 18,800
11:17 3 -0.02 2,000 20,800
11:22 2.99 -0.03 2,000 22,800
11:32 3.02 0 100 22,900
13:10 3 -0.02 1,100 24,000
13:12 3 -0.02 7,000 31,000
13:17 3 -0.02 400 31,400
13:18 3 -0.02 400 31,800
13:20 3 -0.02 300 32,100
13:26 2.98 -0.04 1,000 33,100
13:37 2.99 -0.03 3,000 36,100
13:39 3 -0.02 2,000 38,100
13:44 3 -0.02 100 38,200
13:45 2.99 -0.03 100 38,300
13:46 2.99 -0.03 1,900 40,200
13:47 2.99 -0.03 100 40,300
13:49 3 -0.02 300 40,600
13:53 3 -0.02 2,000 42,600
13:54 3 -0.02 7,900 50,500
13:55 3 -0.02 100 50,600
14:10 3 -0.02 3,500 54,100
14:15 3 -0.02 300 54,400
14:16 3 -0.02 700 55,100
14:17 3 -0.02 500 55,600
14:18 3 -0.02 500 56,100
14:20 2.99 -0.03 200,000 256,100
14:21 3 -0.02 100 256,200
14:22 3 -0.02 5,000 261,200
14:24 2.99 -0.03 2,000 263,200
14:32 2.98 -0.04 1,200 264,400
14:33 2.98 -0.04 800 265,200
14:49 3 -0.02 1,600 266,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2014 0 (0.92) 0% 140 (0.18) 0%
2015 501 (0.62) 0% 17.20 (-0.55) -3%
2017 630 (0.56) 0% 19 (0.01) 0%
2020 0 (0.41) 0% 0 (-0.06) 0%
2021 440 (0.40) 0% 5 (-0.03) -1%
2022 400 (0.48) 0% 25 (0.01) 0%
2023 500 (0.11) 0% 25 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV287,818161,198136,334181,249766,599611,676576,765484,962396,279412,869522,971622,209564,830374,645
Tổng lợi nhuận trước thuế12,61115,6963,85230,57162,72958,86555,92419,440-25,787-63,89712,12617,2579,650-42,916
Lợi nhuận sau thuế 9,86112,6232,99024,45749,93140,33652,64019,041-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ9,86212,2893,00524,44049,59740,28252,63419,104-25,849-63,95312,20216,3369,512-45,353
Tổng tài sản1,074,0361,005,911873,129836,0871,074,036828,103686,677591,198648,240655,054715,914759,944695,501764,156
Tổng nợ447,753426,489306,001272,308447,753288,421187,331144,493196,551177,404175,812231,400165,380253,089
Vốn chủ sở hữu626,283579,422567,128563,780626,283539,682499,346446,706451,689477,649540,102528,543530,121511,067


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |