CTCP Cơ khí - Lắp máy Sông Đà (mec)

1.50
-0.20
(-11.76%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.50
1.80
1.50
142,100
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.3
39 Bi
8 Mi
4,368
5.9 - 4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.80 200
0 1.90 3,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 1.50 -0.20 500 500
09:42 1.50 -0.20 200 700
14:20 1.50 -0.20 141,200 141,900
14:22 1.50 -0.20 200 142,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 334.60 (0.17) 0% 7.30 (0.00) 0%
2018 365.50 (0.11) 0% 4.39 (-0.05) -1%
2019 280.50 (0.09) 0% 3.50 (-0.05) -1%
2020 313.30 (0.08) 0% 5.20 (-0.03) -1%
2021 313.30 (0.06) 0% 0 (-0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV80,47171,11182,01161,34877,12887,329110,963166,683332,053390,536
Tổng lợi nhuận trước thuế-71,223-40,811-10,090-31,740-32,207-46,242-45,1073,128-4,7122,607
Lợi nhuận sau thuế -71,534-40,821-10,101-34,099-32,217-46,252-45,1171,171-5,684240
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-71,595-40,106-9,900-31,664-31,951-45,420-44,4661,208-5,471707
Tổng tài sản648,587657,533732,804753,154657,533732,804787,519747,667766,367862,779917,315964,8511,221,9081,162,933
Tổng nợ883,871878,206882,610883,804878,206882,610896,503846,551831,152820,037819,488821,2151,062,684998,476
Vốn chủ sở hữu-235,285-220,673-149,806-130,650-220,673-149,806-108,985-98,884-64,78542,74297,827143,635159,224164,457


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |