CTCP PIV (piv)

6
0.10
(1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
6
5.80
107,100
0.1K
0K
0x
29x
0% # 0%
3.1
50 Bi
17 Mi
210,040
6.7 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.90 10,600 6.00 26,300
5.80 13,200 6.10 29,600
5.70 103,000 6.20 8,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 5.90 0 2,000 2,000
09:39 5.90 0 2,100 4,100
10:10 5.90 0 4,700 8,800
10:27 5.90 0 3,000 11,800
10:28 5.90 0 3,200 15,000
10:33 5.90 0 5,000 20,000
10:44 5.90 0 2,500 22,500
10:56 5.90 0 3,000 25,500
11:10 5.90 0 2,100 27,600
11:24 5.90 0 2,000 29,600
11:29 5.90 0 2,300 31,900
13:11 5.90 0 3,500 35,400
13:13 5.90 0 2,800 38,200
13:54 5.90 0 600 38,800
14:11 5.90 0 300 39,100
14:25 5.90 0 1,200 40,300
14:34 5.90 0 4,000 44,300
14:56 5.80 -0.10 15,000 59,300
14:57 5.90 0 3,500 62,800
14:58 5.90 0 3,900 66,700
14:59 5.90 0 24,600 91,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 500 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2018 60 (0.01) 0% 4.80 (-0.02) -1%
2019 60 (0) 0% 2.40 (-0.00) -0%
2020 20 (0) 0% -3.30 (-0.00) 0%
2021 10,411 (0) 0% 729 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,938246693,2531,5806,41223610,013317,802270,010
Tổng lợi nhuận trước thuế7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5226,66115,842
Lợi nhuận sau thuế 7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ7,684-117-308-1497,110-1,013-5,568-143,067-1,137-1,378-4,324-24,5225,07712,407
Tổng tài sản26,5368,612153,920154,05726,536118,9043,13015,319158,409183,498160,816166,206511,422264,907
Tổng nợ17,6707,430152,620152,44917,670117,1473606,9817,00430,9566,8957,961328,65594,440
Vốn chủ sở hữu8,8671,1831,3001,6088,8671,7572,7708,338151,405152,543153,921158,245182,767170,468


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |