Tập đoàn Dệt May Việt Nam (vgt)

10.60
-0.10
(-0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.90
10.60
180,100
18.6K
0.7K
13.8x
0.5x
2% # 4%
2
5,100 Bi
500 Mi
1,831,687
17.8 - 8.1
9,845 Bi
9,292 Bi
106.0%
48.55%
992 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 61,300 10.70 27,700
10.50 52,900 10.80 38,400
10.40 23,000 10.90 77,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.80 0.10 1,800 1,800
09:11 10.80 0.10 100 1,900
09:17 10.80 0.10 1,100 3,000
09:22 10.70 0 1,100 4,100
09:32 10.70 0 20,900 25,000
09:33 10.80 0.10 5,100 30,100
09:35 10.70 0 700 30,800
09:55 10.70 0 300 31,100
09:57 10.70 0 500 31,600
10:10 10.70 0 900 32,500
10:18 10.70 0 1,000 33,500
10:20 10.60 -0.10 10,000 43,500
10:24 10.60 -0.10 15,000 58,500
10:32 10.60 -0.10 12,000 70,500
10:33 10.60 -0.10 18,100 88,600
10:34 10.60 -0.10 100 88,700
10:38 10.60 -0.10 200 88,900
10:46 10.70 0 100 89,000
11:17 10.60 -0.10 11,700 100,700
11:18 10.60 -0.10 2,000 102,700
11:19 10.70 0 100 102,800
11:21 10.70 0 100 102,900
11:25 10.60 -0.10 5,000 107,900
11:26 10.60 -0.10 7,000 114,900
11:27 10.70 0 100 115,000
11:28 10.70 0 7,700 122,700
11:33 10.70 0 10,100 132,800
13:10 10.70 0 4,100 136,900
13:15 10.70 0 100 137,000
13:21 10.70 0 700 137,700
13:23 10.70 0 3,000 140,700
13:25 10.70 0 13,700 154,400
13:27 10.70 0 9,000 163,400
13:29 10.80 0.10 100 163,500
13:35 10.70 0 1,300 164,800
13:38 10.80 0.10 100 164,900
13:50 10.70 0 3,000 167,900
13:53 10.80 0.10 100 168,000
13:56 10.70 0 2,000 170,000
13:58 10.70 0 200 170,200
14:10 10.70 0 4,500 174,700
14:11 10.70 0 200 174,900
14:13 10.80 0.10 100 175,000
14:15 10.70 0 1,200 176,200
14:17 10.70 0 100 176,300
14:18 10.70 0 500 176,800
14:19 10.70 0 100 176,900
14:21 10.70 0 100 177,000
14:22 10.60 -0.10 2,100 179,100
14:25 10.70 0 100 179,200
14:26 10.70 0 200 179,400
14:28 10.70 0 100 179,500
14:49 10.70 0 200 179,700
14:52 10.60 -0.10 100 179,800
14:53 10.60 -0.10 300 180,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 15,999.26 (17.47) 0% 749.05 (0.69) 0%
2018 20,319.10 (19.14) 0% 787.62 (0.70) 0%
2019 22,185 (19.02) 0% 839 (0.72) 0%
2020 14,640.60 (13.94) 0% 0 (0.56) 0%
2021 17,365 (16.03) 0% 0 (1.32) 0%
2022 18,067 (18.39) 0% 0 (1.07) 0%
2023 17,500 (4.22) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,651,3475,060,1364,435,0314,271,86918,418,38317,355,74116,490,72018,297,21616,032,92113,938,73219,022,68119,136,15817,468,65215,486,320
Tổng lợi nhuận trước thuế434,410377,694395,954271,0221,479,081835,092538,5301,212,4221,456,491593,395765,500761,401748,470683,501
Lợi nhuận sau thuế 392,351359,305333,360250,7421,335,759655,439395,8841,083,0671,323,913560,541716,338702,616685,174579,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ294,634225,165180,803172,118872,721324,383165,527587,345803,147327,656518,733438,097385,956324,834
Tổng tài sản20,583,73920,437,05419,883,59019,223,40520,583,73919,265,85019,076,27120,033,73920,345,82318,019,67619,833,53121,894,86120,906,16019,794,423
Tổng nợ10,538,96610,610,01810,374,0279,696,47510,538,9669,989,5089,934,35710,603,67711,112,8239,951,06011,893,88213,898,76213,084,84812,199,953
Vốn chủ sở hữu10,044,7729,827,0369,509,5639,526,92910,044,7729,276,3429,141,9149,430,0639,233,0018,068,6177,939,6497,996,0997,821,3127,594,471


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |