Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP (vlc)

11.70
-0.20
(-1.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
12
12
11.50
79,300
28.3K
0.3K
60x
0.5x
1% # 1%
1.5
3,187 Bi
212 Mi
330,250
22.8 - 13.3
826 Bi
6,008 Bi
13.8%
87.91%
421 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 200 11.70 700
11.50 2,600 11.80 100
11.40 1,100 11.90 4,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.20 (-0.10) 23.2%
ACV 38.70 (0.20) 22.1%
MCH 135.00 (-1.00) 13.6%
MVN 50.80 (-1.80) 7.6%
BSR 24.00 (0.65) 5.6%
VEA 33.90 (0.10) 5.5%
FOX 62.00 (-0.30) 4.9%
VEF 70.10 (-0.50) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.40) 2.3%
MSR 33.50 (0.60) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.60 (0.00) 1.8%
VSF 32.40 (1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:12 12 0.10 900 900
09:15 12 0.10 200 1,100
10:40 11.80 -0.10 2,000 3,100
10:54 12 0.10 100 3,200
13:16 11.90 0 100 3,300
13:21 11.90 0 100 3,400
13:24 11.80 -0.10 100 3,500
13:46 11.90 0 100 3,600
13:52 11.90 0 200 3,800
13:53 11.60 -0.30 10,000 13,800
13:57 11.90 0 100 13,900
14:10 11.60 -0.30 20,000 33,900
14:14 11.80 -0.10 100 34,000
14:18 11.60 -0.30 10,000 44,000
14:22 11.60 -0.30 8,000 52,000
14:23 11.60 -0.30 100 52,100
14:24 11.60 -0.30 300 52,400
14:25 11.60 -0.30 1,600 54,000
14:33 11.50 -0.40 24,900 78,900
14:34 11.50 -0.40 100 79,000
14:43 11.70 -0.20 300 79,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,800 (2.71) 0% 215 (0.19) 0%
2018 2,800 (2.55) 0% 215 (0.21) 0%
2019 2,700 (2.60) 0% 145 (0.17) 0%
2020 2,909 (2.83) 0% 160 (0.31) 0%
2021 7 (2.93) 42% 113 (0.32) 0%
2022 3,247.70 (3.14) 0% 242 (0.24) 0%
2023 3,475.20 (0.74) 0% 244.80 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV909,660761,478836,193609,4733,116,8042,959,8873,154,1353,141,7242,930,3822,828,3942,599,4662,547,9712,714,0382,715,750
Tổng lợi nhuận trước thuế12,567-20,56036,76415,07843,848138,209327,304257,410359,769325,987186,652228,513202,579229,378
Lợi nhuận sau thuế 6,319-23,93329,65811,17723,220117,050289,108237,542323,405307,678172,920208,578187,989214,072
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ728-16,10239,92990525,46054,136156,603115,961111,702170,11891,118120,10782,256114,195
Tổng tài sản6,637,2746,688,1016,938,2966,727,2626,637,2746,815,5855,914,5364,898,3773,199,5551,853,1731,630,7201,593,7311,577,2471,606,722
Tổng nợ710,288716,250939,705712,778710,288807,907507,288441,483365,015314,315294,616314,685324,975355,533
Vốn chủ sở hữu5,926,9865,971,8515,998,5916,014,4845,926,9866,007,6785,407,2484,456,8932,834,5401,538,8581,336,1041,279,0461,252,2721,251,189


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |