VN-INDEX   1,258   5.6   0.4%
KL: 961,928,011   GT: 23,732 tỷ
HNX   236   1.0   0.4%
KL: 106,770,300   GT: 2,140 tỷ
UPCOM   91   0.5   0.6%
KL: 60,073,800   GT: 656 tỷ
VN30   1,267   1.3   0.1%
KL: 277,677,296   GT: 9,084 tỷ

DANH SÁCH CỔ PHIẾU TRỰC TUYẾN

Mã CK Giá +/- Khối lượng Tham chiếu Cao nhất Thấp nhất
vpb 19.65 -0.25 9,758,900 19.90 19.90 19.65
pow 11.75 0.10 4,801,200 11.65 11.75 11.60
bsr 20 0.10 5,345,600 19.90 20 19.60
hpg 30.85 -0.15 26,958,700 31 31.20 30.65
tcb 41.85 -0.35 9,291,100 42.20 41.85 41.25
shb 11.90 0.10 27,245,500 11.80 11.90 11.75
stb 31.95 0.40 27,190,200 31.55 32.20 31.70
hqc 4.22 0.05 6,902,700 4.17 4.22 4.16
lpb 17.05 -0.05 3,419,700 17.10 17.25 17
msb 15.75 -0.15 10,551,000 15.90 16 15.60
nvl 17.30 0.20 21,864,700 17.10 17.40 17.05
gex 23.20 0.90 36,709,900 22.30 23.20 22.25
mbb 24 -0.15 20,474,600 24.15 24.15 23.80
hag 12.70 -0.10 6,677,400 12.80 12.90 12.65
ssi 37.35 0.35 21,490,800 37 37.70 37
vnd 23.20 0.55 42,616,000 22.65 23.45 22.85
ita 6.16 0.08 4,666,400 6.08 6.16 6.03
tch 13.20 0.10 5,464,900 13.10 13.30 13
scr 7.22 0.03 1,605,400 7.19 7.25 7.20
hsg 23.05 0.30 9,527,600 22.75 23.10 22.65
+ Nhóm ngành  Bảng giao dịch trực tuyến

TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Mua nhanh bán nhanh
ssi 37.35 0.35 21,490,800
vci 46.85 1.25 8,593,000
baf 27 0.15 5,508,900
ijc 15.20 0.45 5,447,500
kdh 34.95 0.30 4,662,900
cts 33.25 1.10 3,078,400
pnj 95.70 5.30 4,273,800
aas 9 0.40 5,026,400
gmd 80.50 4.50 2,990,100
bsi 58.20 3.80 2,384,200
Bắt đầu chu kì tăng
dxg 18.45 0.20 9,354,500
bcg 8.61 0.14 8,931,500
hdg 28.40 1.85 6,856,600
vpg 16.95 0.05 731,100
c4g 11.80 0.30 2,570,700
cdc 20.15 0.15 613,300
pet 25.80 0.80 1,416,800
vtz 8.10 0.10 256,400
bkg 4.98 0.32 363,500
htt 1.30 0.10 94,800
Cổ phiếu mạnh
shb 11.90 0.10 27,245,500
hpg 30.85 -0.15 26,958,700
vix 18.90 0.60 38,393,700
vnd 23.20 0.55 42,616,000
ssi 37.35 0.35 21,490,800
nvl 17.30 0.20 21,864,700
stb 31.95 0.40 27,190,200
shs 18 0.30 34,227,000
dig 27.55 0.25 13,412,300
hag 12.70 -0.10 6,677,400
Cổ phiếu siêu mạnh
shb 11.90 0.10 27,245,500
hpg 30.85 -0.15 26,958,700
vix 18.90 0.60 38,393,700
vnd 23.20 0.55 42,616,000
ssi 37.35 0.35 21,490,800
nvl 17.30 0.20 21,864,700
stb 31.95 0.40 27,190,200
dig 27.55 0.25 13,412,300
gex 23.20 0.90 36,709,900
vpb 19.65 -0.25 9,758,900

BIỂU ĐỒ PHÂN VÙNG BIẾN ĐỘNG GIÁ

LỊCH SỰ KIỆN - TIN DOANH NGHIỆP

Mã CK Ngày GDKHQ Tỷ lệ Giá
SD5 05/03/2024 6% 8.2
PSD 07/03/2024 8% 13.8
DNC 08/03/2024 15% 44.6
STC 08/03/2024 14% 20.5
VDP 08/03/2024 15% 40.3
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |