CTCP Xuất nhập khẩu An Giang (agm)

2
-0.20
(-9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2
2.10
1.90
63,200
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
2.1
31 Bi
18 Mi
166,134
5.1 - 1.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.00 2,100 2.10 300
1.90 44,600 2.20 8,800
0.00 0 2.30 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
Hệ sinh thái Louis
(Hệ sinh thái)
#Hệ sinh thái Louis - ^LOUIS     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
APG 4.63 (0.02) 91.4%
LDP 8.10 (-0.10) 5.5%
SMT 12.30 (0.00) 2.0%
AGM 2.00 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 2 -0.20 500 500
09:31 2 -0.20 20,000 20,500
09:47 2 -0.20 100 20,600
09:55 2 -0.20 1,200 21,800
10:23 2 -0.20 3,500 25,300
10:28 2 -0.20 2,000 27,300
10:39 2 -0.20 6,300 33,600
10:42 2 -0.20 100 33,700
10:49 2 -0.20 200 33,900
10:53 1.90 -0.30 25,000 58,900
11:14 1.90 -0.30 100 59,000
13:10 1.90 -0.30 300 59,300
13:16 2 -0.20 800 60,100
14:32 2 -0.20 1,000 61,100
14:35 2.10 -0.10 100 61,200
14:44 2 -0.20 2,000 63,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,000 (2.26) 0% 19.06 (0.01) 0%
2018 1,788.24 (2.08) 0% 16 (0.03) 0%
2019 2,258 (2.12) 0% 36 (0.04) 0%
2020 2,058.47 (1.96) 0% 0 (0.02) 0%
2021 2,174.86 (3.93) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,123.30 (0.16) 0% 0 (-0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,4302,56810,38820,87837,264240,921788,7723,432,5773,931,4181,961,4002,120,4792,075,1782,255,7481,903,254
Tổng lợi nhuận trước thuế-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,634-230,45957,58930,26047,34633,16912,2286,661
Lợi nhuận sau thuế -52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-220,866-232,98344,71224,75340,32127,39611,2656,420
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-52,195-8,118-58,217-18,853-137,383-259,795-214,922-234,16344,71224,73440,28527,39611,2656,420
Tổng tài sản945,593959,370962,352997,364945,5931,036,8931,237,0801,580,7991,856,416758,606772,062551,853719,049741,348
Tổng nợ1,310,9201,272,5011,267,3661,244,7331,310,9201,280,6561,215,2531,288,7861,373,757319,660330,699174,599358,971391,434
Vốn chủ sở hữu-365,326-313,131-305,014-247,369-365,326-243,76421,827292,013482,659438,946441,364377,255360,079349,914


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |