CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

49.60
-3.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
52.70
52
52.70
49.60
113,700
26.5K
6.2K
7.3x
1.7x
11% # 24%
1.5
2,610 Bi
57 Mi
681,736
48.1 - 32.1
1,760 Bi
1,517 Bi
116.0%
46.30%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
49.60 36,900 50.00 1,900
49.50 600 50.20 3,000
49.30 400 50.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 17,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 36.85 (-1.10) 47.7%
DCM 29.55 (-0.15) 24.1%
DPM 22.60 (-0.10) 17.5%
BFC 49.60 (-3.10) 3.4%
DHB 13.20 (1.70) 3.3%
LAS 11.80 (0.20) 2.9%
VAF 21.50 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 52 -0.70 3,300 3,300
09:20 51.70 -1 800 4,100
09:21 52.70 0 1,000 5,100
09:25 52.50 -0.20 200 5,300
09:29 51.70 -1 700 6,000
09:35 51.60 -1.10 1,200 7,200
09:36 51.50 -1.20 500 7,700
09:41 51.40 -1.30 500 8,200
09:42 51.50 -1.20 300 8,500
09:45 51.50 -1.20 200 8,700
09:46 51.50 -1.20 100 8,800
09:49 51.30 -1.40 1,300 10,100
09:57 51.30 -1.40 300 10,400
10:10 51.20 -1.50 500 10,900
10:16 51.10 -1.60 600 11,500
10:22 51.10 -1.60 6,100 17,600
10:23 51.10 -1.60 18,900 36,500
10:24 51 -1.70 1,400 37,900
10:25 50.60 -2.10 100 38,000
10:26 50.60 -2.10 100 38,100
10:28 50.50 -2.20 5,500 43,600
10:29 50.50 -2.20 100 43,700
10:32 51 -1.70 1,000 44,700
10:34 51.90 -0.80 400 45,100
11:10 51.50 -1.20 100 45,200
11:21 51.20 -1.50 100 45,300
11:26 51.30 -1.40 600 45,900
13:10 51.10 -1.60 600 46,500
13:15 51 -1.70 800 47,300
13:17 51 -1.70 1,200 48,500
13:22 51 -1.70 300 48,800
13:37 50.80 -1.90 500 49,300
13:40 50.70 -2 2,300 51,600
13:54 50.70 -2 500 52,100
13:56 50.60 -2.10 2,200 54,300
13:57 50.60 -2.10 100 54,400
13:58 50.50 -2.20 6,900 61,300
13:59 50.50 -2.20 5,400 66,700
14:10 50.50 -2.20 7,100 73,800
14:14 51 -1.70 1,000 74,800
14:18 50.60 -2.10 200 75,000
14:19 50.30 -2.40 300 75,300
14:20 50.10 -2.60 100 75,400
14:21 50.20 -2.50 2,100 77,500
14:22 50.20 -2.50 400 77,900
14:23 50 -2.70 1,000 78,900
14:26 50 -2.70 5,200 84,100
14:28 50 -2.70 500 84,600
14:29 50 -2.70 400 85,000
14:31 50 -2.70 4,400 89,400
14:32 50 -2.70 400 89,800
14:33 50 -2.70 2,300 92,100
14:49 49.60 -3.10 21,600 113,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,850 (6.43) 0% 420 (0.35) 0%
2018 6,345 (6.50) 0% 425 (0.25) 0%
2019 6,280 (6.23) 0% 290 (0.10) 0%
2020 6,022.52 (5.52) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,690 (7.88) 0% 0.01 (0.30) 2,473%
2022 6,427.62 (8.70) 0% 0 (0.19) 0%
2023 7,476.50 (1.36) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,483,7652,086,4153,592,7752,588,74610,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Tổng lợi nhuận trước thuế82,52190,761184,542137,495495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 68,33973,324147,519111,134400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,42761,172115,70292,614309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản3,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,270,6552,935,9602,044,1671,924,3632,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |