CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (nct)

92.80
-0.20
(-0.22%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
93
93
93
92.40
38,500
21.3K
10.2K
10.1x
4.8x
36% # 48%
0.8
2,685 Bi
26 Mi
9,736
122 - 85.9
183 Bi
558 Bi
32.7%
75.34%
134 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
92.70 1,500 92.80 100
92.60 2,400 92.90 2,000
92.50 4,100 93.00 7,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 21,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 38.70 (0.20) 61.3%
HVN 21.20 (-0.30) 22.4%
VJC 127.40 (-0.20) 14.6%
SAS 37.10 (0.20) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 93 0 1,100 1,100
09:27 92.50 -0.50 500 1,600
09:31 92.90 -0.10 300 1,900
09:32 93 0 500 2,400
09:33 93 0 2,100 4,500
09:41 93 0 200 4,700
09:42 93 0 1,000 5,700
09:43 93 0 300 6,000
09:44 93 0 300 6,300
09:56 92.70 -0.30 100 6,400
10:10 92.70 -0.30 1,000 7,400
10:14 92.80 -0.20 100 7,500
10:19 92.80 -0.20 200 7,700
10:21 92.70 -0.30 200 7,900
10:22 92.60 -0.40 800 8,700
10:23 92.60 -0.40 200 8,900
10:24 92.60 -0.40 800 9,700
10:27 92.50 -0.50 400 10,100
10:30 92.60 -0.40 100 10,200
10:31 92.40 -0.60 1,000 11,200
10:36 92.50 -0.50 500 11,700
10:37 92.40 -0.60 400 12,100
11:10 92.70 -0.30 2,200 14,300
11:11 92.70 -0.30 1,900 16,200
11:20 92.50 -0.50 1,300 17,500
11:22 92.60 -0.40 100 17,600
11:24 92.60 -0.40 1,000 18,600
11:26 92.60 -0.40 100 18,700
11:27 92.60 -0.40 400 19,100
11:28 92.60 -0.40 1,000 20,100
11:31 92.70 -0.30 1,900 22,000
11:32 92.70 -0.30 100 22,100
13:10 92.60 -0.40 100 22,200
13:11 92.60 -0.40 200 22,400
13:13 92.70 -0.30 1,000 23,400
13:17 92.70 -0.30 100 23,500
13:20 92.70 -0.30 100 23,600
13:21 92.70 -0.30 400 24,000
13:22 92.70 -0.30 1,900 25,900
13:30 92.70 -0.30 100 26,000
13:31 92.70 -0.30 300 26,300
13:38 92.80 -0.20 2,100 28,400
13:40 92.90 -0.10 100 28,500
13:42 92.90 -0.10 100 28,600
13:46 92.90 -0.10 200 28,800
13:47 92.90 -0.10 1,600 30,400
13:52 92.90 -0.10 600 31,000
13:53 92.90 -0.10 400 31,400
13:56 92.90 -0.10 1,300 32,700
14:10 93 0 100 32,800
14:11 93 0 400 33,200
14:14 93 0 100 33,300
14:15 93 0 100 33,400
14:19 93 0 200 33,600
14:20 92.90 -0.10 200 33,800
14:21 93 0 1,700 35,500
14:25 93 0 500 36,000
14:28 92.90 -0.10 200 36,200
14:32 92.90 -0.10 100 36,300
14:49 92.80 -0.20 2,200 38,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 630 (0.72) 0% 214.60 (0.27) 0%
2018 718.20 (0.69) 0% 221.70 (0.24) 0%
2019 732.50 (0.70) 0% 209.30 (0.22) 0%
2020 699.50 (0.67) 0% 191.30 (0.21) 0%
2021 705 (0.74) 0% 207 (0.22) 0%
2022 786.80 (0.74) 0% 236.33 (0.24) 0%
2023 677.80 (0.31) 0% 194.76 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV372,574317,598280,429241,2231,211,824920,645701,789735,915742,156669,319699,467689,611719,520688,859
Tổng lợi nhuận trước thuế155,353136,188106,92680,749479,216330,700273,331297,028281,018257,379275,742297,771339,524338,773
Lợi nhuận sau thuế 123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ123,337114,34485,38864,422387,491266,441216,796237,186223,612206,750221,379241,000272,817270,304
Tổng tài sản969,5541,033,486840,609732,593969,554740,875554,648500,599554,004502,357585,222505,433508,994489,381
Tổng nợ259,312237,255158,723109,798259,312182,502121,24668,26196,65393,09770,94571,12269,88852,807
Vốn chủ sở hữu710,242796,231681,887622,795710,242558,373433,402432,337457,350409,259514,277434,311439,106436,574


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |