CTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất (sas)

37.10
0.20
(0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
36.90
36.90
37.10
36.60
43,200
12.3K
3.2K
13.0x
3.4x
18% # 26%
2.0
5,606 Bi
133 Mi
34,806
51.7 - 26.2
731 Bi
1,638 Bi
44.6%
69.14%
217 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
36.80 800 37.10 200
36.60 1,300 37.40 400
36.50 1,200 37.50 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,600

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Hàng không
(Nhóm họ)
#Hàng không - ^HK     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 38.70 (0.20) 61.3%
HVN 21.20 (-0.30) 22.4%
VJC 127.40 (-0.20) 14.6%
SAS 37.10 (0.20) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 36.90 0 900 900
09:12 36.90 0 400 1,300
09:25 36.90 0 900 2,200
09:27 36.90 0 500 2,700
09:28 36.90 0 800 3,500
09:29 36.90 0 1,400 4,900
09:30 37 0.10 1,000 5,900
09:31 36.90 0 1,000 6,900
09:33 36.90 0 500 7,400
09:34 36.90 0 500 7,900
09:38 36.90 0 100 8,000
09:39 36.90 0 100 8,100
09:40 36.90 0 700 8,800
09:41 36.90 0 600 9,400
09:42 37 0.10 500 9,900
09:43 37 0.10 200 10,100
09:46 36.90 0 700 10,800
09:47 36.90 0 100 10,900
09:48 36.90 0 1,200 12,100
10:19 37 0.10 100 12,200
10:20 36.90 0 10,000 22,200
10:21 37 0.10 1,000 23,200
10:23 36.90 0 1,400 24,600
10:26 36.90 0 400 25,000
10:28 36.90 0 1,300 26,300
10:32 36.80 -0.10 100 26,400
10:33 36.80 -0.10 100 26,500
10:49 36.80 -0.10 800 27,300
10:59 36.90 0 100 27,400
11:10 36.90 0 500 27,900
11:11 36.80 -0.10 200 28,100
11:29 36.80 -0.10 100 28,200
11:31 36.80 -0.10 500 28,700
13:10 36.70 -0.20 600 29,300
13:21 36.70 -0.20 2,500 31,800
13:22 36.60 -0.30 500 32,300
13:32 36.60 -0.30 400 32,700
13:34 36.80 -0.10 100 32,800
13:45 36.70 -0.20 200 33,000
13:52 36.70 -0.20 100 33,100
13:54 36.80 -0.10 100 33,200
14:10 36.80 -0.10 6,700 39,900
14:12 36.80 -0.10 2,100 42,000
14:25 36.80 -0.10 1,100 43,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.37) 0% 220.80 (0.29) 0%
2018 2,625.30 (2.66) 0% 334.29 (0.34) 0%
2019 0 (2.90) 0% 424.99 (0.37) 0%
2020 1,202.82 (0.92) 0% 0 (0.15) 0%
2021 964 (0.32) 0% 0 (0.00) 0%
2022 1,340.05 (1.40) 0% 0 (0.21) 0%
2023 2,363 (1.17) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV976,257804,872770,216764,2503,315,5952,906,5822,581,2941,400,585321,464918,7312,895,4102,659,3082,369,4042,089,116
Tổng lợi nhuận trước thuế432,729133,246136,190141,601843,764504,206333,750229,8693,064148,452445,085408,550349,862282,539
Lợi nhuận sau thuế 367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ367,369106,914108,466112,744695,494421,578285,522210,0113,064149,494372,606341,114290,322234,112
Tổng tài sản2,464,2492,349,5352,603,3362,498,6492,464,2492,369,6782,249,1452,043,8321,551,1471,806,0892,347,3852,213,4912,149,7782,023,869
Tổng nợ585,435676,647742,568746,347585,435730,120764,847518,323130,226294,354760,709674,693607,358565,677
Vốn chủ sở hữu1,878,8131,672,8881,860,7681,752,3031,878,8131,639,5581,484,2981,525,5091,420,9211,511,7351,586,6761,538,7971,542,4191,458,192


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |