Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (tvn)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.90
8.90
8.50
130,000
13.8K
0.4K
16.2x
0.5x
1% # 3%
2.4
4,610 Bi
678 Mi
699,686
12.1 - 5.6
15,763 Bi
9,383 Bi
168%
37.31%
1,958 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.60 12,700 8.70 11,300
8.50 28,400 8.80 14,300
8.40 38,200 8.90 15,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Ngành Thép
(Nhóm họ)
#Ngành Thép - ^THEP     (4 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.80 (0.00) 89.5%
HSG 10.45 (-0.05) 4.9%
NKG 10.50 (-0.10) 3.0%
TVN 8.70 (-0.10) 2.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.90 0.10 3,800 3,800
09:11 8.90 0.10 200 4,000
09:12 8.90 0.10 900 4,900
09:23 8.90 0.10 1,000 5,900
09:31 8.80 0 3,100 9,000
09:38 8.80 0 700 9,700
09:40 8.80 0 1,300 11,000
09:43 8.80 0 3,000 14,000
09:49 8.80 0 900 14,900
09:51 8.80 0 100 15,000
09:54 8.80 0 900 15,900
09:57 8.80 0 1,000 16,900
10:13 8.70 -0.10 200 17,100
10:19 8.70 -0.10 900 18,000
10:49 8.80 0 300 18,300
10:54 8.80 0 300 18,600
11:10 8.80 0 5,000 23,600
11:24 8.80 0 100 23,700
11:27 8.80 0 4,900 28,600
13:10 8.70 -0.10 9,600 38,200
13:13 8.70 -0.10 10,700 48,900
13:17 8.70 -0.10 1,100 50,000
13:18 8.70 -0.10 100 50,100
13:20 8.70 -0.10 800 50,900
13:21 8.70 -0.10 400 51,300
13:22 8.80 0 1,000 52,300
13:33 8.70 -0.10 1,400 53,700
13:35 8.70 -0.10 1,100 54,800
13:36 8.70 -0.10 100 54,900
13:40 8.60 -0.20 12,600 67,500
13:41 8.60 -0.20 600 68,100
13:42 8.60 -0.20 1,100 69,200
13:43 8.60 -0.20 700 69,900
13:44 8.60 -0.20 100 70,000
13:45 8.50 -0.30 200 70,200
13:46 8.60 -0.20 2,000 72,200
13:47 8.60 -0.20 5,100 77,300
13:49 8.60 -0.20 8,700 86,000
13:50 8.60 -0.20 12,300 98,300
13:58 8.70 -0.10 100 98,400
13:59 8.70 -0.10 300 98,700
14:10 8.70 -0.10 8,600 107,300
14:15 8.70 -0.10 300 107,600
14:16 8.70 -0.10 700 108,300
14:21 8.70 -0.10 200 108,500
14:22 8.70 -0.10 300 108,800
14:26 8.60 -0.20 1,800 110,600
14:27 8.60 -0.20 5,000 115,600
14:29 8.70 -0.10 200 115,800
14:31 8.70 -0.10 100 115,900
14:33 8.60 -0.20 300 116,200
14:39 8.60 -0.20 800 117,000
14:45 8.70 -0.10 1,500 118,500
14:48 8.70 -0.10 2,700 121,200
14:50 8.70 -0.10 7,300 128,500
14:51 8.70 -0.10 200 128,700
14:52 8.70 -0.10 900 129,600
14:53 8.70 -0.10 100 129,700
14:54 8.70 -0.10 200 129,900
14:58 8.70 -0.10 100 130,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (20.10) 0% 200 (0.78) 0%
2018 19,300 (24.95) 0% 350 (0.57) 0%
2019 21,000 (34.41) 0% 300 (0.42) 0%
2020 25,600 (31.65) 0% 0 (0.55) 0%
2021 30,500 (40.86) 0% 0 (0.86) 0%
2022 38,000 (38.73) 0% 0 (-0.79) 0%
2023 35,800 (8.39) 0% 0 (0.07) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,641,6879,732,64211,916,43210,101,73444,392,49536,479,91730,459,17038,703,29540,857,13131,654,74934,409,13724,951,85120,103,79418,085,216
Tổng lợi nhuận trước thuế52,537162,542302,300114,170631,549357,494-251,791-723,0931,031,899672,970502,657665,763898,128948,032
Lợi nhuận sau thuế 26,274152,274272,987100,599552,134310,008-288,277-760,356859,382545,540417,900566,458778,068834,623
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ16,215146,969261,41794,611519,212286,448-257,691-771,189709,920479,778362,878485,990681,520757,390
Tổng tài sản28,038,43927,237,87827,474,39524,531,59528,038,43925,116,00623,345,74123,239,39827,394,98822,261,37222,618,59214,931,42214,508,12214,751,568
Tổng nợ17,733,42016,920,32017,296,58215,089,67417,733,42015,734,76914,067,20113,347,87016,525,77212,201,78713,005,8006,231,9516,151,9257,152,279
Vốn chủ sở hữu10,305,01810,317,55810,177,8139,441,92210,305,0189,381,2369,278,5409,891,52810,869,21610,059,5849,612,7938,699,4718,356,1977,599,289


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |