CTCP Nhựa Bình Minh (bmp)

150
-1.30
(-0.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
151.30
151.20
151.20
148.50
46,500
33.3K
12.2K
11.8x
4.3x
31% # 37%
1.4
11,677 Bi
81 Mi
227,904
145 - 87.1
499 Bi
2,702 Bi
18.5%
84.42%
504 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
149.80 500 150.00 800
149.60 400 150.10 2,100
149.00 500 150.20 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,500 16,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 150.00 (-1.30) 38.5%
NTP 48.50 (0.10) 34.6%
AAA 6.78 (0.07) 8.9%
DNP 21.00 (0.00) 8.6%
INN 36.80 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.25 (-0.15) 1.6%
TPP 9.70 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 151.20 -0.10 100 100
09:21 150 -1.30 800 900
09:28 149.40 -1.90 100 1,000
09:29 148.60 -2.70 3,600 4,600
09:32 148.60 -2.70 200 4,800
09:42 148.70 -2.60 3,800 8,600
09:43 150 -1.30 100 8,700
09:46 150 -1.30 100 8,800
10:10 150.40 -0.90 100 8,900
10:13 150.30 -1 100 9,000
10:16 149.10 -2.20 1,100 10,100
10:19 149 -2.30 800 10,900
10:20 149.30 -2 300 11,200
10:21 149.50 -1.80 900 12,100
10:25 150.40 -0.90 100 12,200
10:31 149.40 -1.90 1,000 13,200
10:38 150 -1.30 100 13,300
10:52 150.10 -1.20 200 13,500
10:53 150.10 -1.20 3,200 16,700
11:10 150.10 -1.20 1,000 17,700
11:14 150.10 -1.20 100 17,800
11:16 150.10 -1.20 300 18,100
11:21 150.10 -1.20 200 18,300
13:10 149.50 -1.80 2,400 20,700
13:17 149.60 -1.70 200 20,900
13:20 150 -1.30 100 21,000
13:30 149.90 -1.40 100 21,100
13:32 149.90 -1.40 200 21,300
13:33 149.90 -1.40 300 21,600
13:35 149.50 -1.80 2,800 24,400
13:38 149.40 -1.90 700 25,100
13:42 149.40 -1.90 700 25,800
13:48 149.40 -1.90 300 26,100
13:50 149.40 -1.90 200 26,300
13:52 149.40 -1.90 100 26,400
13:53 149.40 -1.90 2,200 28,600
13:55 149.50 -1.80 500 29,100
13:56 149 -2.30 400 29,500
13:58 149 -2.30 1,600 31,100
13:59 149 -2.30 600 31,700
14:10 150 -1.30 5,900 37,600
14:12 150 -1.30 500 38,100
14:13 149.10 -2.20 900 39,000
14:17 149 -2.30 1,100 40,100
14:19 149 -2.30 200 40,300
14:25 149 -2.30 200 40,500
14:27 149 -2.30 100 40,600
14:29 149 -2.30 100 40,700
14:33 149.80 -1.50 100 40,800
14:49 150 -1.30 5,700 46,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,050 (4.06) 0% 700 (0.46) 0%
2018 4,300 (4.13) 0% 600 (0.43) 0%
2019 4,300 (4.34) 0% 540 (0.42) 0%
2020 4,560 (4.70) 0% 0 (0.52) 0%
2021 5,200 (4.56) 0% 523 (0.21) 0%
2022 5,680 (5.82) 0% 448 (0.70) 0%
2023 6,357 (2.80) 0% 651 (0.58) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,306,0131,554,1161,333,3561,408,3075,601,7924,678,6195,199,9235,824,8334,564,9384,700,4404,342,9554,129,9734,056,6083,678,351
Tổng lợi nhuận trước thuế328,133439,887412,298358,6021,538,9191,240,5331,307,183871,342268,201656,540529,277529,921582,957783,985
Lợi nhuận sau thuế 261,343350,581329,900286,9111,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ261,343350,581329,900286,9111,228,735990,7621,041,006694,269214,377522,586422,766427,610464,695627,404
Tổng tài sản3,378,8343,970,8523,525,9183,637,4573,378,8343,200,4953,255,0013,044,7922,838,0213,022,7462,849,9072,812,1992,872,2482,891,075
Tổng nợ501,376822,641728,288648,847501,376498,796565,272423,473544,546551,221380,624358,546423,168593,702
Vốn chủ sở hữu2,877,4583,148,2112,797,6302,988,6092,877,4582,701,6992,689,7292,621,3192,293,4752,471,5252,469,2842,453,6532,449,0802,297,374


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |