CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (ntp)

48.50
0.10
(0.21%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
48.40
48.60
48.60
48.40
39,800
25.7K / 25.7K
5.2K / 5.2K
14.1x / 14.1x
2.8x / 2.8x
11% # 20%
1.9
10,376 Bi
205 Mi / 143Mi
430,464
73.9 - 36.9
2,748 Bi
3,666 Bi
75.0%
57.15%
533 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
48.50 2,600 48.60 2,200
48.40 100 48.70 2,000
48.30 300 48.80 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
HNX30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 150.00 (-1.30) 38.5%
NTP 48.50 (0.10) 34.6%
AAA 6.78 (0.07) 8.9%
DNP 21.00 (0.00) 8.6%
INN 36.80 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.25 (-0.15) 1.6%
TPP 9.70 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 48.60 0.20 100 100
09:20 48.50 0.10 3,000 3,100
09:31 48.40 0 100 3,200
09:52 48.40 0 500 3,700
10:10 48.40 0 700 4,400
10:18 48.40 0 3,500 7,900
10:28 48.40 0 200 8,100
10:29 48.50 0.10 100 8,200
10:37 48.40 0 1,000 9,200
10:38 48.50 0.10 100 9,300
10:42 48.40 0 500 9,800
10:43 48.40 0 200 10,000
10:44 48.40 0 2,000 12,000
10:49 48.40 0 500 12,500
10:54 48.50 0.10 2,100 14,600
10:57 48.40 0 100 14,700
11:10 48.50 0.10 1,500 16,200
11:30 48.60 0.20 100 16,300
13:10 48.60 0.20 400 16,700
13:13 48.60 0.20 600 17,300
13:20 48.60 0.20 3,000 20,300
13:21 48.40 0 5,000 25,300
13:25 48.60 0.20 100 25,400
13:31 48.60 0.20 500 25,900
13:34 48.60 0.20 900 26,800
13:37 48.60 0.20 500 27,300
13:43 48.60 0.20 200 27,500
13:46 48.60 0.20 900 28,400
13:50 48.60 0.20 500 28,900
13:51 48.60 0.20 100 29,000
13:53 48.60 0.20 300 29,300
14:10 48.60 0.20 2,000 31,300
14:14 48.60 0.20 100 31,400
14:15 48.50 0.10 100 31,500
14:16 48.40 0 900 32,400
14:19 48.40 0 500 32,900
14:27 48.40 0 600 33,500
14:29 48.40 0 300 33,800
14:33 48.50 0.10 200 34,000
14:49 48.50 0.10 5,800 39,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,880 (4.44) 0% 455 (0.49) 0%
2018 4,800 (4.53) 0% 480 (0.33) 0%
2019 5,000 (4.79) 0% 425 (0.41) 0%
2020 5,100 (4.65) 0% 0 (0.45) 0%
2021 5,100 (5.00) 0% 0.02 (0.47) 2,339%
2022 5,175 (5.83) 0% 0 (0.48) 0%
2023 5,875 (1.32) 0% 0.02 (0.12) 592%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,926,6201,658,7552,056,3511,308,3046,950,0305,828,5495,304,8175,833,5364,995,4764,646,2094,788,7134,534,6444,443,6544,365,543
Tổng lợi nhuận trước thuế247,254313,705381,577253,6321,196,168888,450659,282564,480551,035523,419471,186379,845556,985447,336
Lợi nhuận sau thuế 202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ202,844257,588320,514211,919992,866735,660559,415479,540467,760447,189409,026331,517492,535397,574
Tổng tài sản7,047,6616,920,2736,692,3516,025,1877,047,6616,414,8725,453,6995,063,8374,898,1983,895,4194,552,3204,876,2954,261,7213,419,707
Tổng nợ2,815,8602,891,3162,920,9822,360,6922,815,8602,748,4972,338,2002,233,0202,190,2201,306,1301,984,9002,623,7902,175,7151,586,272
Vốn chủ sở hữu4,231,8014,028,9573,771,3693,664,4954,231,8013,666,3743,115,4992,830,8172,707,9782,589,2892,567,4192,252,5062,086,0061,833,435


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |