CTCP Bao bì và In Nông nghiệp (inn)

36.80
-0.20
(-0.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37
35.50
36.90
35.50
800
40.1K
6.3K
9.4x
1.5x
9% # 16%
0.8
1,071 Bi
27 Mi
4,250
62.9 - 49.1
486 Bi
721 Bi
67.4%
59.74%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
35.40 200 36.80 100
35.00 400 37.00 500
34.10 1,100 37.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 150.00 (-1.30) 38.5%
NTP 48.50 (0.10) 34.6%
AAA 6.78 (0.07) 8.9%
DNP 21.00 (0.00) 8.6%
INN 36.80 (-0.20) 3.5%
SVI 34.80 (0.00) 2.6%
MCP 27.25 (-0.15) 1.6%
TPP 9.70 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:57 35.50 -1.50 400 400
14:16 35.50 -1.50 100 500
14:26 36.90 -0.10 100 600
14:49 36.80 -0.20 200 800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 900 (0.98) 0% 90 (0.07) 0%
2018 960 (1.16) 0% 91 (0.08) 0%
2019 1,150 (1.31) 0% 97 (0.09) 0%
2020 1,050 (1.21) 0% 0 (0.07) 0%
2021 1,350 (1.54) 0% 0 (0.07) 0%
2022 1,500 (1.71) 0% 0 (0.08) 0%
2023 1,650 (0.34) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV580,206458,167393,098373,4121,804,8831,767,7651,533,2661,710,6861,538,7961,210,7741,310,0171,164,935978,332883,288
Tổng lợi nhuận trước thuế44,65038,00235,35031,463149,465135,202113,101103,18988,62183,643107,35395,92390,91389,125
Lợi nhuận sau thuế 37,02732,52130,62326,570126,741113,99099,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,283
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ37,02732,52130,62326,570126,741113,99099,24182,55270,89767,08085,88376,73872,73071,283
Tổng tài sản1,305,4941,206,3451,176,6171,006,1531,305,4941,206,8071,089,704992,7491,122,460802,554792,415653,755554,368491,379
Tổng nợ464,516399,258403,008259,018464,516485,827432,742400,678572,430283,850298,154204,952206,468189,619
Vốn chủ sở hữu840,978807,087773,609747,135840,978720,980656,961592,071550,030518,704494,261448,803347,900301,760


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |