CTCP Khang Minh Group (gkm)

1.30
-0.10
(-7.14%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.40
1.40
1.40
1.30
211,400
10.9K
0.2K
22.7x
0.3x
1% # 1%
2.5
107 Bi
31 Mi
346,898
42 - 3.1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 1.30 53,700
0 1.40 133,800
0.00 0 1.50 164,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.80 (0.00) 86.2%
HSG 10.45 (-0.05) 4.7%
VCS 32.80 (0.00) 4.0%
NKG 10.50 (-0.10) 2.9%
HT1 12.20 (-0.10) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.40 0 2,300 2,300
09:13 1.30 -0.10 90,000 92,300
09:25 1.40 0 300 92,600
09:28 1.30 -0.10 3,000 95,600
09:33 1.30 -0.10 20,000 115,600
09:58 1.30 -0.10 8,900 124,500
10:10 1.30 -0.10 5,000 129,500
10:29 1.30 -0.10 13,500 143,000
10:35 1.30 -0.10 3,000 146,000
10:38 1.30 -0.10 10,200 156,200
10:39 1.30 -0.10 12,100 168,300
11:10 1.30 -0.10 1,000 169,300
13:22 1.30 -0.10 4,000 173,300
13:28 1.30 -0.10 1,500 174,800
14:10 1.30 -0.10 300 175,100
14:11 1.30 -0.10 20,000 195,100
14:17 1.30 -0.10 300 195,400
14:20 1.30 -0.10 13,800 209,200
14:26 1.30 -0.10 1,000 210,200
14:33 1.30 -0.10 400 210,600
14:49 1.30 -0.10 800 211,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.15) 0% 6 (0.01) 0%
2018 0 (0.13) 0% 9.50 (0.00) 0%
2019 0 (0.16) 0% 9 (0.00) 0%
2020 165 (0.17) 0% 11 (0.01) 0%
2021 230 (0.24) 0% 19.50 (0.04) 0%
2022 450 (0.31) 0% 52.42 (0.02) 0%
2023 440 (0.05) 0% 52 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,3842,4192,4192,4199,639145,484387,723312,986236,644170,073155,881127,835154,495125,233
Tổng lợi nhuận trước thuế1,482-576-404-490125,15549,66223,20842,30311,4984,2276,14616,6174,332
Lợi nhuận sau thuế 1,477-576-404-49073,84639,28318,26135,16610,4462,6214,59314,7943,140
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,477-576-404-49073,84639,14418,06135,09210,4462,7254,59314,7943,140
Tổng tài sản455,859461,276506,348469,567455,859462,632432,852634,243548,627332,911313,306254,377154,954120,315
Tổng nợ115,683122,577167,074129,888115,683122,46496,391303,374250,719152,288143,12886,91990,76866,424
Vốn chủ sở hữu340,176338,699339,275339,679340,176340,169336,461354,683297,908180,623170,178167,45864,18553,891


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |