CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

12.20
-0.10
(-0.81%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.30
12.30
12.10
49,400
12.8K
0.2K
64.1x
0.9x
1% # 1%
1.2
4,158 Bi
382 Mi
463,977
14.2 - 9.3
3,342 Bi
4,880 Bi
68.5%
59.35%
849 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 1,200 12.20 3,600
12.05 500 12.25 3,700
12.00 15,500 12.30 10,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vật liệu xây dựng
(Ngành nghề)
#Vật liệu xây dựng - ^VLXD     (5 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HPG 20.80 (0.00) 86.2%
HSG 10.45 (-0.05) 4.7%
VCS 32.80 (0.00) 4.0%
NKG 10.50 (-0.10) 2.9%
HT1 12.20 (-0.10) 2.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 12.20 -0.10 1,700 1,700
09:27 12.20 -0.10 500 2,200
09:35 12.15 -0.15 500 2,700
09:39 12.15 -0.15 1,300 4,000
10:10 12.15 -0.15 1,000 5,000
10:24 12.15 -0.15 1,000 6,000
10:29 12.15 -0.15 200 6,200
10:35 12.15 -0.15 2,000 8,200
10:45 12.15 -0.15 100 8,300
10:47 12.15 -0.15 100 8,400
10:52 12.15 -0.15 1,600 10,000
10:53 12.15 -0.15 600 10,600
11:10 12.15 -0.15 6,600 17,200
11:12 12.20 -0.10 2,500 19,700
11:21 12.20 -0.10 100 19,800
11:30 12.25 -0.05 100 19,900
13:10 12.30 0 100 20,000
13:21 12.20 -0.10 1,000 21,000
13:28 12.20 -0.10 200 21,200
13:42 12.20 -0.10 600 21,800
13:57 12.20 -0.10 500 22,300
14:10 12.20 -0.10 100 22,400
14:13 12.20 -0.10 100 22,500
14:14 12.20 -0.10 400 22,900
14:16 12.20 -0.10 400 23,300
14:24 12.20 -0.10 100 23,400
14:28 12.10 -0.20 5,600 29,000
14:49 12.20 -0.10 20,400 49,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (8.85) 0% 797 (0.49) 0%
2018 0 (8.88) 0% 719 (0.64) 0%
2019 8,931.27 (9.31) 0% 733.60 (0.74) 0%
2020 8,583.80 (8.44) 0% 0 (0.61) 0%
2021 8,079 (7.47) 0% 0.01 (0.37) 3,692%
2023 8,986.82 (3.94) 0% 276 (-0.02) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0717,963,5437,360,1837,541,5729,473,5177,470,3818,440,1119,311,2628,878,3078,850,8508,757,010
Tổng lợi nhuận trước thuế115,740105,212127,6611,751350,36380,77424,688324,423461,773767,699927,958805,935600,3431,018,930
Lợi nhuận sau thuế 85,02385,755112,332-9,179273,93060,36217,965257,966369,207608,014740,610641,441485,923809,086
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ84,91985,661112,332-9,178273,73460,14617,728257,706368,954607,732740,363641,397487,592809,086
Tổng tài sản7,600,3488,137,4038,094,7128,049,7537,600,3488,223,3568,623,7509,385,0588,809,18710,040,53110,288,56510,631,04911,079,57611,780,142
Tổng nợ2,511,5393,133,6173,138,5213,183,6072,511,5393,348,0313,790,8394,272,4353,634,7714,648,0654,924,0085,453,9685,890,4326,585,584
Vốn chủ sở hữu5,088,8095,003,7864,956,1914,866,1465,088,8094,875,3254,832,9115,112,6225,174,4165,392,4665,364,5575,177,0815,189,1435,194,558


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |